Đội Hình Aberdeen F.C. vs Celtic FC - Scottish Cup 24/05/2025
Đội hình Aberdeen F.C. và Celtic FC cho trận Scottish Cup ngày 24/05/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Aberdeen F.C.
1 - 1
Kết thúc24/05/2025 · 21:00Celtic FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish Cup
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 3 / 3 / 1 / 4
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 13 / 1 / 3
Phong độ gần đây
Aberdeen F.C.
17/05/25Dundee United2 - 1Aberdeen F.C.15/05/25Aberdeen F.C.1 - 5Celtic FC11/05/25Rangers F.C.4 - 0Aberdeen F.C.03/05/25St Mirren F.C.1 - 0Aberdeen F.C.26/04/25Aberdeen F.C.1 - 0Hibernian F.C.19/04/25Heart of Midlothian F.C.1 - 1Aberdeen F.C.13/04/25Aberdeen F.C.2 - 2Rangers F.C.05/04/25Ross County F.C.0 - 1Aberdeen F.C.29/03/25Aberdeen F.C.4 - 1Motherwell F.C.15/03/25St Johnstone F.C.0 - 0Aberdeen F.C.
Celtic FC
17/05/25Celtic FC1 - 1St Mirren F.C.15/05/25Aberdeen F.C.1 - 5Celtic FC10/05/25Celtic FC3 - 1Hibernian F.C.04/05/25Rangers F.C.1 - 1Celtic FC26/04/25Dundee United0 - 5Celtic FC20/04/25St Johnstone F.C.0 - 5Celtic FC12/04/25Celtic FC5 - 1Kilmarnock F.C.06/04/25St Johnstone F.C.1 - 0Celtic FC29/03/25Celtic FC3 - 0Heart of Midlothian F.C.16/03/25Celtic FC2 - 3Rangers F.C.
Lịch sử đối đầu
15/05/25Aberdeen F.C.1 - 5Celtic FC26/02/25Celtic FC5 - 1Aberdeen F.C.05/12/24Aberdeen F.C.0 - 1Celtic FC03/11/24Celtic FC6 - 0Aberdeen F.C.19/10/24Celtic FC2 - 2Aberdeen F.C.20/04/24Aberdeen F.C.2 - 2Celtic FC03/02/24Aberdeen F.C.1 - 1Celtic FC12/11/23Celtic FC6 - 0Aberdeen F.C.13/08/23Aberdeen F.C.1 - 3Celtic FC27/05/23Celtic FC5 - 0Aberdeen F.C.
Đội hình
Aberdeen F.C. 3-5-2
Đội hình chính
1 D.MitovG
26 A.DorringtonD
22 J.MilneD
5 M.KnoesterD
28 A.JensenM
18 A.PalaversaM
4 G.ShinnieM · C
10 L.ClarksonM
2 N.DevlinM
81 T.KeskinenF
9 K.NisbetF
Dự bị
24 K.Nisbet
8 K.Nisbet
20 K.Nisbet
3 K.Nisbet
14 K.Nisbet
31 K.Nisbet
30 K.Nisbet
11 K.Nisbet
Celtic FC 4-3-3
Đội hình chính
1 K.SchmeichelG
2 A.JohnstonD
20 C.Carter-VickersD
5 L.ScalesD
3 G.TaylorD
27 A.EngelsM
42 C.McGregorM · C
28 P.BernardoM
10 N.KühnF
9 A.IdahF
38 D.MaedaF
Dự bị
12 D.Maeda
6 D.Maeda
15 D.Maeda
56 D.Maeda
14 D.Maeda
24 D.Maeda
49 D.Maeda
13 D.Maeda
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away15
Home4
Type2
#1
Away3
Home2
Type21
#2
Away2
Home3
Type3
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away91
Home26
Type24
#5
Away18
Home3
Type22
#6
Away71
Home29
Type25
#7
Away101
Home50
Type23
#8
Away0
Home0
Type8
