Đội Hình AS Monaco vs Gornik Zabrze - UEFA Europa Conference League 27/08/2026
Đội hình AS Monaco và Gornik Zabrze cho trận UEFA Europa Conference League ngày 27/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
AS Monaco
4 - 1
Đang diễn ra27/08/2026 · 23:45Gornik Zabrze
Đang kiểm tra luồng trực tiếp...
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu27/08/2026
Giờ thi đấu23:45
Trạng tháiĐang diễn ra
Home scores4 / 2 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
AS Monaco
23/08/26Havre Athletic Club0 - 1AS Monaco21/08/26Gornik Zabrze2 - 3AS Monaco15/08/26Coventry City2 - 0AS Monaco09/08/26Liverpool2 - 3AS Monaco07/08/26AS Monaco1 - 0Getafe31/07/26AS Monaco2 - 2Cercle Brugge26/07/26Sporting CP2 - 0AS Monaco18/07/26AS Monaco5 - 2Saint-Priest18/05/26RC Strasbourg Alsace5 - 4AS Monaco11/05/26AS Monaco0 - 1LOSC Lille
Gornik Zabrze
21/08/26Gornik Zabrze2 - 3AS Monaco17/08/26Gornik Zabrze2 - 1Wisla Krakow14/08/26Gornik Zabrze1 - 1Ferencvarosi TC08/08/26Radomiak Radom1 - 3Gornik Zabrze06/08/26Ferencvarosi TC1 - 0Gornik Zabrze30/07/26Gornik Zabrze1 - 1Fenerbahce25/07/26Gornik Zabrze2 - 1Slask Wroclaw22/07/26Fenerbahce1 - 0Gornik Zabrze17/07/26Lech Poznan3 - 1Gornik Zabrze10/07/26Nordsjaelland0 - 2Gornik Zabrze
Lịch sử đối đầu
Đội hình
AS Monaco 4-2-3-1
Đội hình chính
1 L.HrádeckýG
2 VandersonD
72 S.SanéD
3 E.DierD
20 F.NazinhoD
15 L.CamaraM
6 D.ZakariaM · C
28 M.CoulibalyM
10 A.GolovinM
17 S.IdumboM
29 P.BrunnerF
Dự bị
47 P.Brunner
16 P.Brunner
50 P.Brunner
13 P.Brunner
46 P.Brunner
4 P.Brunner
49 P.Brunner
5 P.Brunner
7 P.Brunner
19 P.Brunner
14 P.Brunner
42 P.Brunner
Gornik Zabrze 4-3-3
Đội hình chính
1 P.SchulzeG
61 M.SáčekD
26 R.JanickiD · C
4 P.BochniewiczD
21 O.ZmrzlyD
18 L.SadílekM
66 M.DietzM
82 K.UrbańskiM
19 P.FedericoF
23 S.LisethF
33 M.KhlanF
Dự bị
29 M.Khlan
9 M.Khlan
34 M.Khlan
8 M.Khlan
64 M.Khlan
7 M.Khlan
14 M.Khlan
99 M.Khlan
11 M.Khlan
20 M.Khlan
2 M.Khlan
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home4
Type22
#1
Away62
Home127
Type23
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away2
Home5
Type2
#5
Away2
Home0
Type3
#6
Away5
Home6
Type21
#7
Away28
Home37
Type24
#8
Away34
Home66
Type25
#9
Away1
Home5
Type37
