Đội Hình Beijing IT vs Haimen Codion - Chinese Football League 2 29/07/2026
Đội hình Beijing IT và Haimen Codion cho trận Chinese Football League 2 ngày 29/07/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Beijing IT
1 - 2
Kết thúc29/07/2026 · 18:00Haimen Codion
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu29/07/2026
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 1 / 10 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Beijing IT
27/07/26Qingdao Red Lions6 - 1Beijing IT18/07/26Beijing IT0 - 1Dalian Kewei04/07/26Shanghai Port B5 - 1Beijing IT28/06/26Beijing IT1 - 1Tai'an Tiankuang24/06/26Beijing IT1 - 3Shandong Taishan B13/06/26Beijing IT1 - 1Dalian Yingbo B06/06/26Beijing IT1 - 2Shanxi Chongde Ronghai27/05/26Changchun Xidu0 - 0Beijing IT23/05/26Shanghai Second0 - 1Beijing IT04/05/26Beijing IT1 - 1Qingdao Red Lions
Haimen Codion
26/07/26Shanxi Chongde Ronghai2 - 0Haimen Codion19/07/26Haimen Codion0 - 0Lanzhou Longyuan Athletic04/07/26Haimen Codion1 - 2Dalian Kewei27/06/26Changchun Xidu0 - 0Haimen Codion23/06/26Haimen Codion2 - 2Shanghai Port B19/06/26Dalian Yingbo B2 - 1Haimen Codion13/06/26Shandong Taishan B0 - 0Haimen Codion27/05/26Haimen Codion2 - 2Shanghai Second23/05/26Qingdao Red Lions0 - 1Haimen Codion09/05/26Tai'an Tiankuang2 - 1Haimen Codion
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Beijing IT 4-4-2
Đội hình chính
24 J.SuG
21 C.WangD
15 L.MaM
11 Y.ZhangM
2 T.LiuD
44 X.LiM
41 Z.WangF
39 Z.ZhengD
26 S.RenD · C
52 X.ZhaoM
45 J.DengD
Dự bị
23 J.Deng
5 J.Deng
25 J.Deng
18 J.Deng
20 J.Deng
17 J.Deng
12 J.Deng
54 J.Deng
37 J.Deng
4 J.Deng
43 J.Deng
6 J.Deng
Haimen Codion 4-2-3-1
Đội hình chính
22 G.XieG
23 H.YuD
51 X.ZhouF
16 B.WangF
17 X.BaiD · C
6 H.YinD
53 Y.ChengD
21 W.ChenM
54 Yu.WangM
19 L.ZhengM
11 G.PeiM
Dự bị
47 G.Pei
7 G.Pei
46 G.Pei
42 G.Pei
18 G.Pei
12 G.Pei
30 G.Pei
32 G.Pei
39 G.Pei
41 G.Pei
4 G.Pei
26 G.Pei
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away103
Home86
Type23
#1
Away9
Home2
Type22
#2
Away64
Home36
Type25
#3
Away4
Home2
Type21
#4
Away63
Home18
Type24
#5
Away1
Home3
Type3
#6
Away10
Home0
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away1
Home0
Type37
