Đội Hình Botafogo PB vs Concordia AC - Brazilian Cup 12/03/2025
Đội hình Botafogo PB và Concordia AC cho trận Brazilian Cup ngày 12/03/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Botafogo PB
4 - 0
Kết thúc12/03/2025 · 07:30Concordia AC
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Cup
Ngày thi đấu12/03/2025
Giờ thi đấu07:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 2 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Botafogo PB
09/03/25Treze Campina Grande PB1 - 2Botafogo PB28/02/25Portuguesa Desportos1 - 1Botafogo PB23/02/25Sousa PB1 - 2Botafogo PB16/02/25Botafogo PB3 - 0Picuiense10/02/25Botafogo PB4 - 1Campinense03/02/25Treze Campina Grande PB2 - 1Botafogo PB30/01/25Botafogo PB1 - 1Serra Branca EC26/01/25Pombal EC1 - 0Botafogo PB19/01/25Auto Esporte Clube PB0 - 1Botafogo PB16/01/25Botafogo PB3 - 0EC de Patos
Concordia AC
27/02/25Concordia AC2 - 1Ponte Preta23/02/25Santa Catarina3 - 0Concordia AC17/02/25Concordia AC1 - 4Brusque FC13/02/25Avaí FC3 - 1Concordia AC10/02/25Concordia AC1 - 0Hercilio Luz SC07/02/25Concordia AC2 - 0Caravaggio FC03/02/25Marcilio Dias SC0 - 0Concordia AC30/01/25Figueirense4 - 1Concordia AC27/01/25Concordia AC2 - 1Chapecoense - SC23/01/25Joinville SC2 - 1Concordia AC
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Botafogo PB
Đội hình chính
2 ErickD
5 GamaD
30 s.guilhermeF
17 r.gustavoF
9 H.DouradoF
3 RenieD · C
7 alves rodrigo
16 SidcleyD
12 wallaceG
4 Lomar wendelD
20 ThallysonM
Dự bị
8 Thallyson
23 Thallyson
33 Thallyson
15 Thallyson
1 Thallyson
34 Thallyson
32 Thallyson
36 Thallyson
10 Thallyson
18 Thallyson
Concordia AC
Đội hình chính
7 Andrade zeF
4 augusto rafael· C
10 PericlesM
8 pedroM
6 annes patryck
2 biteco
3 siedekum felipeD
11 rangel felipe
5 EvandroM
9 Henrique carlosF
1 villa alexandreG
Dự bị
21 villa alexandre
16 villa alexandre
17 villa alexandre
18 villa alexandre
19 villa alexandre
20 villa alexandre
13 villa alexandre
15 villa alexandre
12 villa alexandre
14 villa alexandre
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home3
Type2
#1
Away30
Home50
Type24
#2
Away7
Home14
Type22
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away1
Home5
Type21
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away0
Home0
Type3
#7
Away40
Home60
Type25
#8
Away76
Home89
Type23
