Đội Hình Brighton Hove Albion vs Chelsea - FA Cup 09/02/2025
Đội hình Brighton Hove Albion và Chelsea cho trận FA Cup ngày 09/02/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Brighton Hove Albion
2 - 1
Kết thúc09/02/2025 · 03:00Chelsea
Thông tin trận đấu
Giải đấuFA Cup
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ thi đấu03:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Brighton Hove Albion
01/02/25Nottingham Forest7 - 0Brighton Hove Albion25/01/25Brighton Hove Albion0 - 1Everton19/01/25Manchester United1 - 3Brighton Hove Albion17/01/25Ipswich Town0 - 2Brighton Hove Albion11/01/25Norwich City0 - 4Brighton Hove Albion05/01/25Brighton Hove Albion1 - 1Arsenal31/12/24Aston Villa2 - 2Brighton Hove Albion28/12/24Brighton Hove Albion0 - 0Brentford21/12/24West Ham United1 - 1Brighton Hove Albion15/12/24Brighton Hove Albion1 - 3Crystal Palace
Chelsea
04/02/25Chelsea2 - 1West Ham United26/01/25Manchester City3 - 1Chelsea21/01/25Chelsea3 - 1Wolverhampton Wanderers15/01/25Chelsea2 - 2Bournemouth AFC11/01/25Chelsea5 - 0Morecambe04/01/25Crystal Palace1 - 1Chelsea31/12/24Ipswich Town2 - 0Chelsea26/12/24Chelsea1 - 2Fulham22/12/24Everton0 - 0Chelsea20/12/24Chelsea5 - 1Shamrock Rovers
Lịch sử đối đầu
28/09/24Chelsea4 - 2Brighton Hove Albion16/05/24Brighton Hove Albion1 - 2Chelsea03/12/23Chelsea3 - 2Brighton Hove Albion28/09/23Chelsea1 - 0Brighton Hove Albion23/07/23Chelsea4 - 3Brighton Hove Albion15/04/23Chelsea1 - 2Brighton Hove Albion29/10/22Brighton Hove Albion4 - 1Chelsea19/01/22Brighton Hove Albion1 - 1Chelsea30/12/21Chelsea1 - 1Brighton Hove Albion21/04/21Chelsea0 - 0Brighton Hove Albion
Đội hình
Brighton Hove Albion 4-2-3-1
Đội hình chính
1 B.VerbruggenG
34 J.VeltmanD
29 J.van HeckeD
5 L.DunkD · C
2 T.LampteyD
20 C.BalebaM
41 J.HinshelwoodM
17 Y.MintehM
14 G.RutterM
22 K.MitomaM
18 D.WelbeckF
Dự bị
26 D.Welbeck
25 D.Welbeck
9 D.Welbeck
37 D.Welbeck
33 D.Welbeck
4 D.Welbeck
8 D.Welbeck
16 D.Welbeck
11 D.Welbeck
Chelsea 4-2-3-1
Đội hình chính
1 R.SanchezG
27 M.GustoD
4 T.AdarabioyoD
23 T.ChalobahD
3 M.CucurellaD
25 M.CaicedoM · C
22 K.Dewsbury-HallM
7 P.NetoM
20 C.PalmerM
19 J.SanchoM
18 C.NkunkuF
Dự bị
62 C.Nkunku
6 C.Nkunku
11 C.Nkunku
12 C.Nkunku
32 C.Nkunku
8 C.Nkunku
30 C.Nkunku
39 C.Nkunku
34 C.Nkunku
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home4
Type2
#1
Away1
Home3
Type21
#2
Away41
Home51
Type24
#3
Away2
Home2
Type3
#4
Away57
Home43
Type25
#5
Away6
Home3
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away88
Home79
Type23
#8
Away0
Home0
Type8
