Đội Hình Budafoki MTE vs Videoton FC Fehérvár - Merkantil Bank Liga 30/11/2025
Đội hình Budafoki MTE và Videoton FC Fehérvár cho trận Merkantil Bank Liga ngày 30/11/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Budafoki MTE
2 - 2
Kết thúc30/11/2025 · 19:00Videoton FC Fehérvár
Thông tin trận đấu
Giải đấuMerkantil Bank Liga
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ thi đấu19:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Budafoki MTE
23/11/25Budapesti VSC - Zugló0 - 2Budafoki MTE15/11/25Budafoki MTE2 - 2Soroksar09/11/25Budafoki MTE0 - 3Vasas FC02/11/25Szeged 2011 FC4 - 0Budafoki MTE31/10/25Zalaegerszegi TE3 - 1Budafoki MTE17/10/25Mezokovesd Zsory FC1 - 0Budafoki MTE05/10/25Budafoki MTE2 - 2Kozarmisleny SE29/09/25Duna-Tisza1 - 2Budafoki MTE21/09/25Budafoki MTE0 - 0Karcagi SE13/09/25Eger SE0 - 2Budafoki MTE
Videoton FC Fehérvár
23/11/25Videoton FC Fehérvár0 - 0Szentlorinc SE09/11/25Videoton FC Fehérvár0 - 1Budapesti VSC - Zugló04/11/25Vasas FC2 - 0Videoton FC Fehérvár29/10/25Majosi0 - 1Videoton FC Fehérvár25/10/25Videoton FC Fehérvár1 - 0Szeged 2011 FC19/10/25Soroksar3 - 1Videoton FC Fehérvár05/10/25Videoton FC Fehérvár1 - 1Mezokovesd Zsory FC28/09/25Kozarmisleny SE1 - 1Videoton FC Fehérvár21/09/25Videoton FC Fehérvár5 - 0Duna-Tisza31/08/25Karcagi SE1 - 0Videoton FC Fehérvár
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Budafoki MTE
Đội hình chính
97 R.HajdúM
51 A.HársfalviG
37 M.FeketeM
3 D.HorgosiD
10 D.KovácsF · C
14 B.KunM
5 A.LapuF
30 P.PosztobányiM
20 bruno balint rehoF
96 Gabor stumpfM
21 G.VargaF
Dự bị
9 G.Varga
23 G.Varga
8 G.Varga
11 G.Varga
7 G.Varga
1 G.Varga
98 G.Varga
19 G.Varga
29 G.Varga
4 G.Varga
15 G.Varga
Videoton FC Fehérvár
Đội hình chính
1 G.NagyG
73 D.BertokF
29 Z.KojnokD
14 B.KovácsM
90 K.KovacsD
30 G.OmingerM
16 lucas marioD
4 C.SpandlerD
11 M.TothF
97 R.VargaF
87 m.viraghD
Dự bị
18 m.viragh
21 m.viragh
8 m.viragh
13 m.viragh
6 m.viragh
25 m.viragh
2 m.viragh
23 m.viragh
53 m.viragh
80 m.viragh
47 m.viragh
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away7
Home3
Type2
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away3
Home2
Type3
#4
Away2
Home8
Type21
#5
Away3
Home1
Type22
#6
Away62
Home77
Type24
#7
Away93
Home119
Type23
#8
Away47
Home53
Type25
#9
Away0
Home0
Type37
