Đội Hình Chapecoense - SC vs Cuiaba - Brazilian Serie B 17/05/2025
Đội hình Chapecoense - SC và Cuiaba cho trận Brazilian Serie B ngày 17/05/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Chapecoense - SC
2 - 1
Kết thúc17/05/2025 · 05:00Cuiaba
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ thi đấu05:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Chapecoense - SC
09/05/25Athletico Paranaense - PR1 - 1Chapecoense - SC05/05/25Chapecoense - SC2 - 1Criciuma26/04/25Vila Nova1 - 0Chapecoense - SC21/04/25Chapecoense - SC1 - 0Athletic Club17/04/25SC Paysandu Para0 - 2Chapecoense - SC13/04/25Chapecoense - SC1 - 2Coritiba SAF - PR06/04/25CRB AL1 - 0Chapecoense - SC23/03/25Avaí FC1 - 1Chapecoense - SC16/03/25Chapecoense - SC2 - 2Avaí FC10/03/25Chapecoense - SC2 - 1Joinville SC
Cuiaba
12/05/25Cuiaba2 - 3Operario Ferroviario PR07/05/25CRB AL1 - 1Cuiaba28/04/25Cuiaba1 - 0Ferroviaria SP23/04/25Atletico Clube Goianiense1 - 1Cuiaba16/04/25Cuiaba2 - 1Athletico Paranaense - PR11/04/25Cuiaba2 - 2Avaí FC07/04/25Volta Redonda0 - 1Cuiaba30/03/25Cuiaba0 - 1Primavera AC23/03/25Primavera AC1 - 2Cuiaba16/03/25Cuiaba2 - 0OperArio MT
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Chapecoense - SC 3-4-1-2
Đội hình chính
12 L.VieiraG
25 V.CaetanoD
33 B.LeonardoD
4 J. PauloD
22 MaíltonM
99 CarvalheiraM
16 B.MatiasM
37 W.ClarM
10 G.AugustoM · C
11 GetúlioF
7 MarcinhoF
Dự bị
90 Marcinho
97 Marcinho
77 Marcinho
1 Marcinho
26 Marcinho
5 Marcinho
6 Marcinho
9 Marcinho
48 Marcinho
30 Marcinho
3 Marcinho
95 Marcinho
Cuiaba 4-4-2
Đội hình chính
14 M.PasinatoG
98 MatheusinhoD
4 NathanD
33 A.EmpereurD · C
6 SanderD
70 J.PereiraM
30 L.MineiroM
27 DenilsonM
7 PedrinhoM
8 MaxF
22 D.LacerdaF
Dự bị
3 D.Lacerda
77 D.Lacerda
1 D.Lacerda
99 D.Lacerda
9 D.Lacerda
55 D.Lacerda
13 D.Lacerda
45 D.Lacerda
10 D.Lacerda
2 D.Lacerda
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away14
Home4
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away1
Home4
Type21
#3
Away0
Home2
Type3
#4
Away5
Home4
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away63
Home37
Type25
#7
Away118
Home64
Type23
#8
Away46
Home33
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
