Đội Hình CSKA Sofia vs CSKA 1948 Sofia - Bulgarian Cup 10/02/2026
Đội hình CSKA Sofia và CSKA 1948 Sofia cho trận Bulgarian Cup ngày 10/02/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
CSKA Sofia
2 - 0
Kết thúc10/02/2026 · 23:00CSKA 1948 Sofia
Thông tin trận đấu
Giải đấuBulgarian Cup
Ngày thi đấu10/02/2026
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CSKA Sofia
06/02/26CSKA Sofia3 - 1Arda31/01/26CSKA Sofia3 - 1FC Dunav Ruse23/01/26CSKA Sofia5 - 2Gangwon FC21/01/26CSKA Sofia0 - 0LNZ Cherkasy17/01/26CSKA Sofia1 - 2FK Mladá Boleslav14/01/26Korona Kielce2 - 0CSKA Sofia13/12/25CSKA Sofia2 - 1Lokomotiv Sofia06/12/25Cherno More Varna2 - 0CSKA Sofia03/12/25CSKA Sofia2 - 1Lokomotiv Plovdiv29/11/25Spartak Varna0 - 4CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
06/02/26PFK Montana0 - 1CSKA 1948 Sofia01/02/26CSKA 1948 Sofia3 - 0Gangwon FC26/01/26CSKA 1948 Sofia2 - 1Slovan Bratislava22/01/26CSKA 1948 Sofia0 - 1Spartak Trnava19/01/26Jagiellonia Bialystok1 - 1CSKA 1948 Sofia15/01/26CSKA 1948 Sofia1 - 2LASK Linz11/01/26FC Rapid 19232 - 1CSKA 1948 Sofia10/01/26Goztepe2 - 1CSKA 1948 Sofia13/12/25Slavia Sofia2 - 2CSKA 1948 Sofia08/12/25CSKA 1948 Sofia0 - 0FC Dobrudzha Dobrich
Lịch sử đối đầu
25/08/25CSKA Sofia0 - 1CSKA 1948 Sofia07/12/24CSKA Sofia2 - 2CSKA 1948 Sofia07/11/24CSKA 1948 Sofia1 - 3CSKA Sofia01/06/24CSKA Sofia0 - 2CSKA 1948 Sofia09/03/24CSKA 1948 Sofia1 - 2CSKA Sofia18/09/23CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia03/06/23CSKA Sofia1 - 1CSKA 1948 Sofia12/03/23CSKA 1948 Sofia0 - 1CSKA Sofia30/08/22CSKA Sofia2 - 1CSKA 1948 Sofia08/11/21CSKA Sofia1 - 0CSKA 1948 Sofia
Đội hình
CSKA Sofia 4-1-4-1
Đội hình chính
21 F.LapoukhovG
19 I.TuritsovD · C
5 L.DellovaD
14 T.vanovD
17 Á.MartinoD
94 I.SoletBomawokoM
11 M.BrahimiF
99 J.Eto'oM
10 M.E.NgomeM
38 L·PereiraF
28 I.PittasF
Dự bị
3 I.Pittas
91 I.Pittas
25 I.Pittas
9 I.Pittas
73 I.Pittas
6 I.Pittas
30 I.Pittas
77 I.Pittas
CSKA 1948 Sofia 4-1-4-1
Đội hình chính
13 D.SheytanovG
2 D.MedinaD · C
88 A.TraoreD
21 L.DvaliD
15 F.SoltaniD
8 Y.MagninM
17 J.MartínezF
23 F.KrebsM
20 B.SobreroM
77 E.FrancoF
9 A.IlievF
Dự bị
10 A.Iliev
11 A.Iliev
1 A.Iliev
4 A.Iliev
67 A.Iliev
93 A.Iliev
3 A.Iliev
19 A.Iliev
34 A.Iliev
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home9
Type22
#1
Away64
Home83
Type24
#2
Away1
Home6
Type2
#3
Away114
Home92
Type23
#4
Away49
Home51
Type25
#5
Away1
Home2
Type3
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away3
Home4
Type21
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away0
Home0
Type37
