Đội Hình FC Porto vs Vitoria Guimaraes - Portuguese Primera Liga 12/08/2025
Đội hình FC Porto và Vitoria Guimaraes cho trận Portuguese Primera Liga ngày 12/08/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
FC Porto
3 - 0
Kết thúc12/08/2025 · 02:45Vitoria Guimaraes
Thông tin trận đấu
Giải đấuPortuguese Primera Liga
Ngày thi đấu12/08/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Porto
04/08/25FC Porto1 - 0Atletico Madrid28/07/25FC Porto2 - 1FC Twente Enschede24/06/25FC Porto4 - 4Al Ahly FC20/06/25Inter Miami CF2 - 1FC Porto16/06/25Palmeiras - SP0 - 0FC Porto08/06/25FC Porto0 - 2Riga FC31/05/25Wydad Casablanca0 - 1FC Porto18/05/25FC Porto3 - 0Nacional da Madeira12/05/25Boavista FC1 - 2FC Porto03/05/25FC Porto3 - 1Moreirense
Vitoria Guimaraes
03/08/25GD Chaves2 - 1Vitoria Guimaraes02/08/25Vitoria Guimaraes1 - 0RC Celta26/07/25Vitoria Guimaraes0 - 1CF Estrela Amadora SAD23/07/25Vitoria Guimaraes2 - 1Portimonense SC23/07/25SCU Torreense0 - 1Vitoria Guimaraes21/07/25Vitoria Guimaraes1 - 1AVS Futebol SAD20/07/25Vizela0 - 1Vitoria Guimaraes16/07/25Vitoria Guimaraes10 - 0Ponferradina12/07/25Vitoria Guimaraes1 - 0Pacos de Ferreira09/07/25Vitoria Guimaraes1 - 1Feirense
Lịch sử đối đầu
25/02/25FC Porto1 - 1Vitoria Guimaraes22/09/24Vitoria Guimaraes0 - 3FC Porto18/04/24FC Porto3 - 1Vitoria Guimaraes08/04/24FC Porto1 - 2Vitoria Guimaraes04/04/24Vitoria Guimaraes0 - 1FC Porto12/11/23Vitoria Guimaraes1 - 2FC Porto28/05/23FC Porto3 - 0Vitoria Guimaraes22/01/23Vitoria Guimaraes0 - 1FC Porto16/07/22FC Porto2 - 1Vitoria Guimaraes11/04/22Vitoria Guimaraes0 - 1FC Porto
Đội hình
FC Porto 4-3-3
Đội hình chính
99 D.CostaG · C
20 A.CostaD
18 N.PérezD
5 J.BednarekD
52 M.FernandesD
8 V.FroholdtM
22 A.VarelaM
10 G.VeigaM
11 PepêF
9 S.AghehowaF
17 B.SainzF
Dự bị
27 B.Sainz
7 B.Sainz
6 B.Sainz
26 B.Sainz
21 B.Sainz
86 B.Sainz
14 B.Sainz
3 B.Sainz
12 B.Sainz
Vitoria Guimaraes 3-4-3
Đội hình chính
27 CharlesG
2 MagaD
24 T.BorevkovićD
3 M.NobregaD
21 V.FelixM
10 T.SilvaM
8 T.HandelM · C
13 J.MendesM
19 O.CamaraF
11 G.SilvaF
77 N.SantosF
Dự bị
7 N.Santos
16 N.Santos
23 N.Santos
17 N.Santos
5 N.Santos
18 N.Santos
25 N.Santos
22 N.Santos
90 N.Santos
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away51
Home49
Type25
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away22
Home46
Type24
#3
Away2
Home9
Type21
#4
Away3
Home1
Type3
#5
Away71
Home85
Type23
#6
Away4
Home7
Type2
#7
Away8
Home8
Type22
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
