Đội Hình Fenerbahce vs Sturm Graz - UEFA Champions League 06/08/2026
Đội hình Fenerbahce và Sturm Graz cho trận UEFA Champions League ngày 06/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Fenerbahce
2 - 0
Kết thúc06/08/2026 · 01:00Sturm Graz
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu06/08/2026
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Fenerbahce
30/07/26Gornik Zabrze1 - 1Fenerbahce22/07/26Fenerbahce1 - 0Gornik Zabrze15/07/26LASK Linz1 - 2Fenerbahce12/07/26Fenerbahce4 - 0Pogon Szczecin09/07/26Admira Wacker0 - 5Fenerbahce18/05/26Fenerbahce3 - 3Eyupspor10/05/26Konyaspor0 - 3Fenerbahce03/05/26Fenerbahce3 - 1Başakşehir Futbol Kulübü27/04/26Galatasaray3 - 0Fenerbahce22/04/26Konyaspor0 - 0Fenerbahce
Sturm Graz
01/08/26WSG Tirol1 - 1Sturm Graz29/07/26Heart of Midlothian F.C.0 - 2Sturm Graz25/07/26SV Seekirchen0 - 3Sturm Graz22/07/26Sturm Graz4 - 0Heart of Midlothian F.C.15/07/26Sturm Graz1 - 0Pogon Szczecin11/07/26Sturm Graz5 - 1Sanfrecce Hiroshima08/07/26Sturm Graz4 - 1SC Kalsdorf03/07/26Sturm Graz2 - 2FK Kosice30/06/26Sturm Graz2 - 6LNZ Cherkasy27/06/26Sturm Graz5 - 0NS Mura
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Fenerbahce 4-3-3
Đội hình chính
34 M.GünokG
27 N.SemedoD
37 M.ŠkriniarD · C
15 N.AkéD
24 J.OosterwoldeD
10 M.AsensioM
91 N.KantéM
6 M.GuendouziM
11 M.GreenwoodF
94 A.TaliscaF
9 K.AkturkogluF
Dự bị
26 K.Akturkoglu
14 K.Akturkoglu
70 K.Akturkoglu
31 K.Akturkoglu
7 K.Akturkoglu
17 K.Akturkoglu
18 K.Akturkoglu
19 K.Akturkoglu
20 K.Akturkoglu
4 K.Akturkoglu
5 K.Akturkoglu
3 K.Akturkoglu
Sturm Graz 4-4-2
Đội hình chính
53 D.KhudyakovG
28 J.HeilD
5 A.VallciD
2 J.MitchellD
18 E.SogloD
43 J.HödlM
39 L.WeinhandlM
4 J.G.StankovićM · C
19 S.SeidlM
17 S.WlodarczykF
20 S.JattaF
Dự bị
26 S.Jatta
32 S.Jatta
44 S.Jatta
21 S.Jatta
15 S.Jatta
23 S.Jatta
30 S.Jatta
11 S.Jatta
22 S.Jatta
40 S.Jatta
80 S.Jatta
27 S.Jatta
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away28
Home72
Type25
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home4
Type2
#3
Away3
Home0
Type3
#4
Away1
Home10
Type21
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away1
Home2
Type22
#7
Away33
Home44
Type24
#8
Away66
Home115
Type23
#9
Away3
Home5
Type37
