Đội Hình Ganzhou Ruishi vs Wuhan Three Towns B - Chinese Football League 2 14/06/2026
Đội hình Ganzhou Ruishi và Wuhan Three Towns B cho trận Chinese Football League 2 ngày 14/06/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Ganzhou Ruishi
1 - 0
Kết thúc14/06/2026 · 18:30Wuhan Three Towns B
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu14/06/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Ganzhou Ruishi
27/05/26Guangzhou Dandelion Alpha2 - 0Ganzhou Ruishi22/05/26Ganzhou Ruishi3 - 0Shenzhen 202809/05/26Hangzhou Linping Wuyue0 - 1Ganzhou Ruishi05/05/26Ganzhou Ruishi0 - 1Guizhou Guiyang Athletic29/04/26Ganzhou Ruishi2 - 1Xiamen Feilu24/04/26Chengdu Rongcheng B0 - 0Ganzhou Ruishi18/04/26Yulin Mobei Miners2 - 0Ganzhou Ruishi14/04/26Hubei Istar2 - 1Ganzhou Ruishi10/04/26Ganzhou Ruishi1 - 1Wenzhou Professional Football Club04/04/26Ganzhou Ruishi1 - 1Jiangxi Lushan
Wuhan Three Towns B
27/05/26Wuhan Three Towns B0 - 1Guangdong Mingtu23/05/26Jiangxi Lushan2 - 1Wuhan Three Towns B09/05/26Wuhan Three Towns B0 - 0Guangzhou Dandelion Alpha04/05/26Wuhan Three Towns B0 - 0Hubei Istar29/04/26Guizhou Guiyang Athletic3 - 1Wuhan Three Towns B25/04/26Xiamen Feilu2 - 1Wuhan Three Towns B15/04/26Wuhan Three Towns B0 - 1Chengdu Rongcheng B11/04/26Hangzhou Linping Wuyue1 - 1Wuhan Three Towns B04/04/26Wuhan Three Towns B1 - 1Wenzhou Professional Football Club22/03/26Shenzhen 20281 - 1Wuhan Three Towns B
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Ganzhou Ruishi 5-3-2
Đội hình chính
14 Z.HanG · C
20 Z.JiangD
28 S.ShaoD
26 B.LiD
4 M.ZhuD
19 JinJianD
8 H.HuM
9 Y.ZhaoM
11 H.YuM
41 A.LuoF
22 Q.AbdukerimF
Dự bị
15 Q.Abdukerim
16 Q.Abdukerim
7 Q.Abdukerim
58 Q.Abdukerim
1 Q.Abdukerim
3 Q.Abdukerim
24 Q.Abdukerim
10 Q.Abdukerim
21 Q.Abdukerim
5 Q.Abdukerim
18 Q.Abdukerim
17 Q.Abdukerim
Wuhan Three Towns B 4-4-2
Đội hình chính
1 J.HeG
34 J.RuanD
26 J.RuanD
4 Z.MemetiminD · C
48 T.YuD
41 X.LiM
25 J.HeM
27 Z.XiaM
11 J.WuM
45 H.WuF
8 X.HeF
Dự bị
59 X.He
36 X.He
33 X.He
56 X.He
43 X.He
30 X.He
6 X.He
32 X.He
9 X.He
14 X.He
7 X.He
18 X.He
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home2
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away1
Home3
Type21
#3
Away2
Home3
Type3
#4
Away64
Home43
Type24
#5
Away4
Home3
Type22
#6
Away63
Home37
Type25
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away141
Home93
Type23
#9
Away7
Home1
Type37
