Đội Hình Guangxi Lanhang vs Guangxi Hengchen - Chinese Football League 2 01/07/2025
Đội hình Guangxi Lanhang và Guangxi Hengchen cho trận Chinese Football League 2 ngày 01/07/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Guangxi Lanhang
0 - 5
Kết thúc01/07/2025 · 18:30Guangxi Hengchen
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu01/07/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores5 / 2 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Guangxi Lanhang
27/06/25Kunming City Star0 - 0Guangxi Lanhang22/06/25Guangxi Lanhang0 - 1Guizhou Guiyang Athletic15/06/25Guangzhou Dandelion Alpha1 - 1Guangxi Lanhang07/06/25Guangxi Lanhang2 - 2Ganzhou Ruishi01/06/25Wenzhou Professional Football Club2 - 2Guangxi Lanhang25/05/25Guangdong Mingtu1 - 1Guangxi Lanhang17/05/25Guangxi Lanhang0 - 1Quanzhou Yassin10/05/25Shenzhen 20282 - 0Guangxi Lanhang06/05/25Guangxi Lanhang0 - 4Chengdu Rongcheng B02/05/25Guangxi Lanhang0 - 4Wuhan Three Towns B
Guangxi Hengchen
27/06/25Guangxi Hengchen2 - 2Shenzhen 202821/06/25Qingdao Hainiu2 - 1Guangxi Hengchen18/06/25Chengdu Rongcheng B1 - 3Guangxi Hengchen14/06/25Guangxi Hengchen2 - 0Quanzhou Yassin07/06/25Guizhou Guiyang Athletic1 - 2Guangxi Hengchen01/06/25Wuhan Three Towns B0 - 2Guangxi Hengchen25/05/25Guangxi Hengchen7 - 0Kunming City Star20/05/25Guangxi Hengchen2 - 1Meizhou Hakka16/05/25Guangzhou Dandelion Alpha1 - 3Guangxi Hengchen11/05/25Guangxi Hengchen3 - 0Wenzhou Professional Football Club
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Guangxi Lanhang 5-4-1
Đội hình chính
42 Z.RenG
2 H.LuoD
14 T.LiD
19 J.HuD
27 H.ChengD · C
22 J.LiaoD
10 Memet-RaimM
28 F.WeiM
8 Y.ZhengM
11 Y.AnM
15 W.ChenF
Dự bị
29 W.Chen
16 W.Chen
41 W.Chen
26 W.Chen
9 W.Chen
7 W.Chen
6 W.Chen
43 W.Chen
20 W.Chen
17 W.Chen
Guangxi Hengchen 4-2-3-1
Đội hình chính
22 B.ShenG
32 S.LiD
5 H.LuanD
27 Z.ZhangD
3 X.YuanD
28 H.WangM · C
18 C.WeiM
7 Y.GaoM
42 T.JiM
17 H.ZhangM
11 E.FeiF
Dự bị
29 E.Fei
52 E.Fei
47 E.Fei
19 E.Fei
45 E.Fei
4 E.Fei
58 E.Fei
25 E.Fei
21 E.Fei
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away84
Home64
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away4
Home3
Type22
#3
Away50
Home50
Type25
#4
Away1
Home0
Type3
#5
Away53
Home35
Type24
#6
Away6
Home6
Type21
#7
Away8
Home4
Type2
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
