Đội Hình Guangxi Lanhang vs Guangzhou Dandelion Alpha - Chinese Football League 2 04/04/2025
Đội hình Guangxi Lanhang và Guangzhou Dandelion Alpha cho trận Chinese Football League 2 ngày 04/04/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Guangxi Lanhang
0 - 3
Kết thúc04/04/2025 · 18:30Guangzhou Dandelion Alpha
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu04/04/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores3 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Guangxi Lanhang
29/03/25Ganzhou Ruishi1 - 0Guangxi Lanhang22/03/25Guangxi Lanhang0 - 0Wenzhou Professional Football Club15/03/25Shenzhen Jixiang1 - 0Guangxi Lanhang19/10/24Tai'an Tiankuang1 - 2Guangxi Lanhang12/10/24Guangxi Lanhang1 - 4Shanxi Chongde Ronghai05/10/24Guangxi Lanhang1 - 1Beijing IT29/09/24Hubei Istar2 - 2Guangxi Lanhang22/09/24Guangxi Lanhang2 - 2Lanzhou Longyuan Athletic16/09/24Guangxi Lanhang1 - 1Tai'an Tiankuang07/09/24Shanxi Chongde Ronghai2 - 3Guangxi Lanhang
Guangzhou Dandelion Alpha
29/03/25Guangzhou Dandelion Alpha2 - 0Shenzhen 202823/03/25Chengdu Rongcheng B2 - 1Guangzhou Dandelion Alpha15/03/25Guangzhou Dandelion Alpha3 - 2Hubei Istar27/10/24Guangzhou Dandelion Alpha1 - 1Guizhou Xufengtang19/10/24Jiangsu Landhouse Dong Victory1 - 1Guangzhou Dandelion Alpha13/10/24Wuhan Lianzhen0 - 1Guangzhou Dandelion Alpha06/10/24Shanxi Longsheng0 - 1Guangzhou Dandelion Alpha28/09/24Guangzhou Dandelion Alpha2 - 3Yunnan Cuanhe22/09/24Zibo Home0 - 0Guangzhou Dandelion Alpha15/09/24Guangzhou Dandelion Alpha0 - 1Guizhou Guiyang Athletic
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Guangxi Lanhang 4-3-3
Đội hình chính
41 W.ZhouG
22 J.LiaoD
29 X.YaoD
9 S.WangD
43 G.LuoD
39 M.XiangqiM
27 H.ChengM · C
17 J.GaoM
7 J.WangF
11 Y.AnF
10 Memet-RaimF
Dự bị
3 Memet-Raim
44 Memet-Raim
20 Memet-Raim
46 Memet-Raim
16 Memet-Raim
12 Memet-Raim
1 Memet-Raim
45 Memet-Raim
6 Memet-Raim
42 Memet-Raim
5 Memet-Raim
Guangzhou Dandelion Alpha 4-4-2
Đội hình chính
1 W.LongG
52 J.DiaoD
33 J.LiuD
58 W.GuoD
20 R.FanD · C
17 Z.LiM
56 C.LingM
60 Y.LiangM
55 P.HuangM
21 X.ChenF
19 Y.YangF
Dự bị
16 Y.Yang
42 Y.Yang
23 Y.Yang
51 Y.Yang
43 Y.Yang
8 Y.Yang
47 Y.Yang
3 Y.Yang
5 Y.Yang
46 Y.Yang
59 Y.Yang
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away34
Home28
Type24
#3
Away7
Home4
Type2
#4
Away3
Home1
Type22
#5
Away53
Home47
Type25
#6
Away1
Home1
Type3
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away53
Home48
Type23
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
