Đội Hình Guizhou Guiyang Athletic vs Hubei Istar - Chinese Football League 2 09/04/2026
Đội hình Guizhou Guiyang Athletic và Hubei Istar cho trận Chinese Football League 2 ngày 09/04/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Guizhou Guiyang Athletic
2 - 1
Kết thúc09/04/2026 · 18:30Hubei Istar
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu09/04/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Guizhou Guiyang Athletic
04/04/26Guizhou Guiyang Athletic1 - 0Guangdong Mingtu21/03/26Xiamen Feilu2 - 0Guizhou Guiyang Athletic26/10/25Haimen Codion4 - 0Guizhou Guiyang Athletic19/10/25Guizhou Guiyang Athletic1 - 0Shandong Taishan B05/10/25Guizhou Guiyang Athletic0 - 0Changchun Xidu29/09/25Wuxi Wugo1 - 0Guizhou Guiyang Athletic21/09/25Guizhou Guiyang Athletic1 - 1Haimen Codion14/09/25Shandong Taishan B0 - 2Guizhou Guiyang Athletic30/08/25Changchun Xidu1 - 2Guizhou Guiyang Athletic23/08/25Guizhou Guiyang Athletic0 - 2Wuxi Wugo
Hubei Istar
05/04/26Hubei Istar2 - 2Xiamen Feilu21/03/26Hubei Istar1 - 0Guangzhou Dandelion Alpha14/03/26Guangdong Wuchuan Youth2 - 2Hubei Istar25/10/25Hubei Istar2 - 1Guangdong Mingtu18/10/25Wenzhou Professional Football Club3 - 1Hubei Istar04/10/25Quanzhou Yassin1 - 1Hubei Istar28/09/25Hubei Istar0 - 2Guangzhou Dandelion Alpha20/09/25Guangdong Mingtu0 - 1Hubei Istar13/09/25Hubei Istar0 - 1Wenzhou Professional Football Club31/08/25Hubei Istar0 - 0Quanzhou Yassin
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Guizhou Guiyang Athletic 3-5-2
Đội hình chính
23 J.ChenG
44 Z.CaiD
35 W.LuD
27 W.ZhangD · C
41 J.ZhangM
8 E.SunM
32 H.WangM
22 Y.KongM
25 M.ChongchongM
10 C.ChenF
28 L.ChenF
Dự bị
19 L.Chen
18 L.Chen
30 L.Chen
29 L.Chen
57 L.Chen
11 L.Chen
7 L.Chen
20 L.Chen
33 L.Chen
42 L.Chen
17 L.Chen
1 L.Chen
Hubei Istar 5-3-2
Đội hình chính
1 D.MengG
55 M.LiuD
33 H.ShenM
3 X.TangD · C
41 J.YuD
46 B.YangD
11 Z.liM
20 A.NieM
10 J.WenM
14 C.ZhangF
52 W.HuangF
Dự bị
6 W.Huang
58 W.Huang
28 W.Huang
5 W.Huang
22 W.Huang
8 W.Huang
12 W.Huang
59 W.Huang
17 W.Huang
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away62
Home83
Type23
#2
Away51
Home49
Type25
#3
Away2
Home4
Type22
#4
Away37
Home51
Type24
#5
Away1
Home2
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away1
Home3
Type21
#8
Away0
Home6
Type2
#9
Away1
Home1
Type37
