Đội Hình Jiangxi Lushan vs Shanxi Chongde Ronghai - Chinese Football League 2 22/03/2025
Đội hình Jiangxi Lushan và Shanxi Chongde Ronghai cho trận Chinese Football League 2 ngày 22/03/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Jiangxi Lushan
1 - 1
Kết thúc22/03/2025 · 14:30Shanxi Chongde Ronghai
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ thi đấu14:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Jiangxi Lushan
16/03/25Xiamen Chengyi0 - 3Jiangxi Lushan03/11/24Jiangxi Lushan2 - 0Wuxi Wugo26/10/24Suzhou Dongwu4 - 1Jiangxi Lushan19/10/24Jiangxi Lushan0 - 1Foshan Nanshi12/10/24Guangzhou FC(1993-2025)0 - 0Jiangxi Lushan06/10/24Jiangxi Lushan0 - 1Yanbian Longding28/09/24Dalian Yingbo3 - 0Jiangxi Lushan22/09/24Jiangxi Lushan2 - 1Nanjing City16/09/24Qingdao Red Lions1 - 2Jiangxi Lushan07/09/24Jiangxi Lushan1 - 1Liaoning Tieren
Shanxi Chongde Ronghai
16/03/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 1Lanzhou Longyuan Athletic19/10/24Shanxi Chongde Ronghai3 - 1Quanzhou Yassin12/10/24Guangxi Lanhang1 - 4Shanxi Chongde Ronghai06/10/24Shanxi Chongde Ronghai1 - 0Wenzhou Professional Football Club28/09/24Shanxi Chongde Ronghai1 - 1Ganzhou Ruishi22/09/24Kunming City Star2 - 1Shanxi Chongde Ronghai15/09/24Quanzhou Yassin0 - 0Shanxi Chongde Ronghai07/09/24Shanxi Chongde Ronghai2 - 3Guangxi Lanhang01/09/24Wenzhou Professional Football Club0 - 1Shanxi Chongde Ronghai25/08/24Ganzhou Ruishi2 - 2Shanxi Chongde Ronghai
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Jiangxi Lushan 4-4-2
Đội hình chính
12 C.LiG
13 Y.ZhangD · C
4 M.ZhuD
5 S.JiweiD
11 S.GuoD
6 Y.XuM
10 S.AbdusalamM
19 A.LuoM
44 Q.AbdukerimM
25 C.LiF
17 X.ZhangF
Dự bị
15 X.Zhang
7 X.Zhang
60 X.Zhang
56 X.Zhang
47 X.Zhang
29 X.Zhang
27 X.Zhang
26 X.Zhang
23 X.Zhang
22 X.Zhang
18 X.Zhang
16 X.Zhang
Shanxi Chongde Ronghai 4-4-2
Đội hình chính
1 S.RongG
18 X.LiD
6 W.ZhangD
37 S.SuD
15 Z.HuangD
49 J.LyuM
31 T.TanM
33 T.LiuM
32 F.JiangM
3 Y.ZhengF
5 P.WuF · C
Dự bị
9 P.Wu
58 P.Wu
10 P.Wu
16 P.Wu
17 P.Wu
21 P.Wu
42 P.Wu
43 P.Wu
45 P.Wu
47 P.Wu
51 P.Wu
7 P.Wu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home3
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away0
Home3
Type2
#3
Away28
Home69
Type24
#4
Away1
Home9
Type22
#5
Away0
Home2
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away54
Home46
Type25
#8
Away68
Home97
Type23
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
