Đội Hình Kilmarnock F.C. vs Celtic FC - Scottish Premiership 09/08/2026
Đội hình Kilmarnock F.C. và Celtic FC cho trận Scottish Premiership ngày 09/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Kilmarnock F.C.
1 - 5
Kết thúc09/08/2026 · 19:30Celtic FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores5 / 3 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Kilmarnock F.C.
02/08/26St Johnstone F.C.4 - 3Kilmarnock F.C.25/07/26Peterhead0 - 0Kilmarnock F.C.22/07/26Kilmarnock F.C.1 - 0Hamilton Academical F.C.18/07/26Elgin City0 - 1Kilmarnock F.C.15/07/26Kilmarnock F.C.0 - 0Raith Rovers04/07/26Linfield FC2 - 3Kilmarnock F.C.01/07/26Glentoran FC0 - 4Kilmarnock F.C.17/05/26Livingston F.C.1 - 4Kilmarnock F.C.13/05/26Kilmarnock F.C.3 - 1Dundee F.C.09/05/26St Mirren F.C.0 - 3Kilmarnock F.C.
Celtic FC
04/08/26Celtic FC1 - 0Dundee F.C.25/07/26Celtic FC2 - 2AC Milan18/07/26Celtic FC1 - 1Middlesbrough14/07/26Sporting CP4 - 1Celtic FC08/07/26Shelbourne1 - 1Celtic FC23/05/26Celtic FC3 - 1Dunfermline Athletic16/05/26Celtic FC3 - 1Heart of Midlothian F.C.14/05/26Motherwell F.C.2 - 3Celtic FC10/05/26Celtic FC3 - 1Rangers F.C.03/05/26Hibernian F.C.1 - 2Celtic FC
Lịch sử đối đầu
15/02/26Kilmarnock F.C.2 - 3Celtic FC09/11/25Celtic FC4 - 0Kilmarnock F.C.14/09/25Kilmarnock F.C.1 - 2Celtic FC12/04/25Celtic FC5 - 1Kilmarnock F.C.19/01/25Celtic FC2 - 1Kilmarnock F.C.10/11/24Kilmarnock F.C.0 - 2Celtic FC04/08/24Celtic FC4 - 0Kilmarnock F.C.16/05/24Kilmarnock F.C.0 - 5Celtic FC17/02/24Celtic FC1 - 1Kilmarnock F.C.10/12/23Kilmarnock F.C.2 - 1Celtic FC
Đội hình
Kilmarnock F.C. 4-1-2-1-2
Đội hình chính
1 M.StryjekG
2 J.BrandonD
14 G.StangerD
15 J.YfekoD
21 M.Schjonning-LarsenD
36 A.TshibolaM
8 E.RingM
18 T.LoweryM
11 G.KiltieM · C
10 T.J-JulesF
9 J.HugillF
Dự bị
20 J.Hugill
22 J.Hugill
25 J.Hugill
49 J.Hugill
27 J.Hugill
5 J.Hugill
7 J.Hugill
12 J.Hugill
39 J.Hugill
Celtic FC 4-2-3-1
Đội hình chính
1 V.SinisaloG
2 A.JohnstonD
20 C.Carter-VickersD
6 A.TrustyD
63 K.TierneyD
42 C.McGregorM · C
27 A.EngelsM
11 C.DuranM
8 B.NygrenM
13 H.YangM
9 K.HoghF
Dự bị
17 K.Hogh
21 K.Hogh
51 K.Hogh
31 K.Hogh
49 K.Hogh
41 K.Hogh
14 K.Hogh
47 K.Hogh
19 K.Hogh
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away7
Home5
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away98
Home87
Type23
#3
Away64
Home36
Type25
#4
Away10
Home2
Type22
#5
Away47
Home41
Type24
#6
Away0
Home1
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away16
Home6
Type21
#9
Away7
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
