Đội Hình Kochi United vs Roasso Kumamoto - Japanese J3 League 30/08/2026
Đội hình Kochi United và Roasso Kumamoto cho trận Japanese J3 League ngày 30/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Kochi United
0 - 2
Kết thúc30/08/2026 · 17:00Roasso Kumamoto
Thông tin trận đấu
Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu30/08/2026
Giờ thi đấu17:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Kochi United
23/08/26Kochi United2 - 1Kamatamare Sanuki19/08/26Verspah Oita3 - 0Kochi United15/08/26FC Gifu7 - 0Kochi United08/08/26Kochi United0 - 0Matsumoto Yamaga FC06/06/26RB Omiya Ardija2 - 1Kochi United30/05/26Kochi United2 - 2Renofa Yamaguchi24/05/26Zweigen Kanazawa FC2 - 0Kochi United17/05/26Kochi United0 - 1Ehime FC10/05/26Kamatamare Sanuki0 - 3Kochi United06/05/26FC Imabari1 - 0Kochi United
Roasso Kumamoto
22/08/26Roasso Kumamoto0 - 1AC Nagano Parceiro19/08/26Gainare Tottori1 - 1Roasso Kumamoto15/08/26Roasso Kumamoto0 - 0Tochigi SC08/08/26SC Sagamihara0 - 0Roasso Kumamoto19/07/26Yokohama F. Marinos3 - 1Roasso Kumamoto06/06/26SC Sagamihara3 - 0Roasso Kumamoto30/05/26Ehime FC0 - 1Roasso Kumamoto23/05/26Renofa Yamaguchi1 - 1Roasso Kumamoto17/05/26Kagoshima United2 - 1Roasso Kumamoto10/05/26Roasso Kumamoto0 - 1FC Ryukyu Okinawa
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Kochi United 4-3-3
Đội hình chính
17 K.InoseG
16 S.KozukiD
4 D.KobayashiD · C
5 R.TadokoroD
88 T.HamaD
73 T.TanakaM
8 Y.TakanoM
10 T.SasakiM
33 H.ChoF
28 A.NanamureF
11 R.MiyoshiF
Dự bị
44 R.Miyoshi
14 R.Miyoshi
77 R.Miyoshi
19 R.Miyoshi
99 R.Miyoshi
23 R.Miyoshi
31 R.Miyoshi
22 R.Miyoshi
26 R.Miyoshi
Roasso Kumamoto 3-1-4-2
Đội hình chính
1 S.SatoG
26 S.TodaD
24 T.RiD
5 K.KobayashiD
13 A.IihoshiM
41 Y.OmotoM
29 N.MishinaM
25 K.NasuM
37 H.OzawaM
7 K.FujiiF · C
14 O.IshiharaF
Dự bị
9 O.Ishihara
18 O.Ishihara
10 O.Ishihara
15 O.Ishihara
17 O.Ishihara
3 O.Ishihara
23 O.Ishihara
11 O.Ishihara
4 O.Ishihara
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away54
Home46
Type25
#1
Away94
Home99
Type23
#2
Away46
Home29
Type24
#3
Away1
Home3
Type3
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away5
Home1
Type22
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away2
Home2
Type2
#8
Away5
Home2
Type21
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
