Đội Hình Kunming City Star vs Guangdong Mingtu - Chinese Football League 2 17/05/2025
Đội hình Kunming City Star và Guangdong Mingtu cho trận Chinese Football League 2 ngày 17/05/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Kunming City Star
0 - 0
Kết thúc17/05/2025 · 15:00Guangdong Mingtu
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ thi đấu15:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Kunming City Star
10/05/25Kunming City Star1 - 2Wuhan Three Towns B06/05/25Guangzhou Dandelion Alpha1 - 2Kunming City Star02/05/25Kunming City Star0 - 1Shenzhen 202827/04/25Chengdu Rongcheng B2 - 0Kunming City Star12/04/25Guangxi Lanhang0 - 2Kunming City Star08/04/25Kunming City Star1 - 0Quanzhou Yassin04/04/25Kunming City Star1 - 1Ganzhou Ruishi29/03/25Wenzhou Professional Football Club2 - 2Kunming City Star22/03/25Guizhou Guiyang Athletic0 - 0Kunming City Star15/03/25Shanghai Second1 - 0Kunming City Star
Guangdong Mingtu
13/05/25Guangdong Mingtu2 - 0Ganzhou Ruishi07/05/25Wenzhou Professional Football Club1 - 1Guangdong Mingtu03/05/25Guangdong Mingtu0 - 2Guangxi Hengchen26/04/25Wuhan Three Towns B0 - 0Guangdong Mingtu18/04/25Guangdong Mingtu2 - 2Shenzhen Juniors12/04/25Quanzhou Yassin0 - 0Guangdong Mingtu08/04/25Guangdong Mingtu1 - 3Guangzhou Dandelion Alpha04/04/25Guizhou Guiyang Athletic2 - 0Guangdong Mingtu30/03/25Guangdong Mingtu1 - 3Chengdu Rongcheng B23/03/25Guangdong Mingtu0 - 1Shenzhen 2028
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Kunming City Star 4-4-2
Đội hình chính
23 A.ChenG
13 Z.YaoD
6 S.AblimitD · C
26 H.BiD
3 S.WangD
10 E.CaoM
24 X.SongM
8 H.HuM
42 Z.SunM
27 H.YangF
30 J.ZhangF
Dự bị
45 J.Zhang
47 J.Zhang
11 J.Zhang
1 J.Zhang
2 J.Zhang
16 J.Zhang
5 J.Zhang
9 J.Zhang
Guangdong Mingtu 3-4-3
Đội hình chính
39 J.PangG
49 T.LiD
6 J.ZhangD · C
5 Z.ZhengD
15 R.ChenM
21 G.HuangM
56 EmirulaM
52 W.ZhongM
57 Z.WuF
50 C.ZhaoF
43 X.ZhuF
Dự bị
42 X.Zhu
44 X.Zhu
51 X.Zhu
8 X.Zhu
4 X.Zhu
53 X.Zhu
7 X.Zhu
48 X.Zhu
59 X.Zhu
61 X.Zhu
41 X.Zhu
45 X.Zhu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away50
Home50
Type25
#1
Away58
Home43
Type23
#2
Away36
Home62
Type24
#3
Away7
Home7
Type22
#4
Away1
Home3
Type21
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away1
Home1
Type3
#7
Away2
Home8
Type2
#8
Away0
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
