Đội Hình Kunming City Star vs Shanxi Chongde Ronghai - Chinese Football League 2 31/08/2025
Đội hình Kunming City Star và Shanxi Chongde Ronghai cho trận Chinese Football League 2 ngày 31/08/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Kunming City Star
0 - 0
Kết thúc31/08/2025 · 15:00Shanxi Chongde Ronghai
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu31/08/2025
Giờ thi đấu15:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 6 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Kunming City Star
24/08/25Jiangxi Lushan1 - 0Kunming City Star03/08/25Kunming City Star0 - 3Guangxi Hengchen27/07/25Guangdong Mingtu1 - 1Kunming City Star19/07/25Wuhan Three Towns B1 - 0Kunming City Star13/07/25Kunming City Star1 - 1Guangzhou Dandelion Alpha05/07/25Shenzhen 20282 - 0Kunming City Star01/07/25Kunming City Star0 - 1Chengdu Rongcheng B27/06/25Kunming City Star0 - 0Guangxi Lanhang21/06/25Quanzhou Yassin2 - 1Kunming City Star14/06/25Ganzhou Ruishi2 - 1Kunming City Star
Shanxi Chongde Ronghai
24/08/25Shanxi Chongde Ronghai2 - 0Ganzhou Ruishi02/08/25Shanxi Chongde Ronghai1 - 0Haimen Codion26/07/25Shandong Taishan B1 - 1Shanxi Chongde Ronghai20/07/25Lanzhou Longyuan Athletic3 - 2Shanxi Chongde Ronghai12/07/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 0Tai'an Tiankuang06/07/25Wuxi Wugo1 - 0Shanxi Chongde Ronghai02/07/25Shanxi Chongde Ronghai2 - 1Beijing IT28/06/25Changchun Xidu2 - 0Shanxi Chongde Ronghai22/06/25Hangzhou Linping Wuyue2 - 0Shanxi Chongde Ronghai15/06/25Shanxi Chongde Ronghai5 - 1Hubei Istar
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Kunming City Star 4-4-2
Đội hình chính
23 A.ChenG · C
13 Z.YaoD
5 D.TangD
2 L.OuD
3 S.WangD
14 T.LiM
8 H.HuM
6 S.AblimitM
42 Z.SunM
30 J.ZhangF
27 H.YangF
Dự bị
52 H.Yang
45 H.Yang
49 H.Yang
10 H.Yang
26 H.Yang
47 H.Yang
1 H.Yang
7 H.Yang
17 H.Yang
24 H.Yang
21 H.Yang
Shanxi Chongde Ronghai 3-4-3
Đội hình chính
1 S.RongG
33 T.LiuD
5 P.WuD · C
30 S.ZhangD
17 IlhamjanM
10 D.LiM
18 X.LiM
19 JinJianM
46 Y.YaoF
9 Z.GongF
22 X.YuF
Dự bị
37 X.Yu
31 X.Yu
51 X.Yu
21 X.Yu
47 X.Yu
43 X.Yu
23 X.Yu
6 X.Yu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home1
Type21
#1
Away50
Home49
Type24
#2
Away1
Home0
Type4
#3
Away37
Home63
Type25
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away6
Home4
Type22
#6
Away2
Home6
Type2
#7
Away89
Home82
Type23
#8
Away5
Home1
Type3
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
