Đội Hình Londrina PR vs Athletic Club - Brazilian Serie B 20/06/2026
Đội hình Londrina PR và Athletic Club cho trận Brazilian Serie B ngày 20/06/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Londrina PR
2 - 0
Kết thúc20/06/2026 · 21:00Athletic Club
Thông tin trận đấu
Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu20/06/2026
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 2 / 8 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Londrina PR
16/06/26Londrina PR3 - 2Avaí FC06/06/26Criciuma1 - 0Londrina PR31/05/26Londrina PR0 - 1Vila Nova24/05/26Fortaleza3 - 0Londrina PR19/05/26Ponte Preta1 - 4Londrina PR13/05/26Londrina PR1 - 3Sao Bernardo04/05/26Operario Ferroviario PR3 - 0Londrina PR26/04/26Esporte Clube Juventude1 - 0Londrina PR20/04/26Londrina PR0 - 0Ceara13/04/26Atletico Clube Goianiense2 - 1Londrina PR
Athletic Club
15/06/26Athletic Club1 - 1Goias Esporte Clube11/06/26Sport Club do Recife1 - 1Athletic Club31/05/26Athletic Club1 - 0Fortaleza26/05/26Botafogo SP1 - 2Athletic Club18/05/26Athletic Club1 - 1Esporte Clube Juventude13/05/26Internacional - RS3 - 2Athletic Club10/05/26Athletic Club0 - 0Cuiaba05/05/26Vila Nova1 - 1Athletic Club28/04/26Athletic Club0 - 1Nautico (PE)23/04/26Athletic Club1 - 2Internacional - RS
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Londrina PR 4-2-3-1
Đội hình chính
30 M.KozlinskiG
75 K.PradoD
3 Y.LincolnD
15 GabrielLacerdaD
34 HeronD
5 A.LuizM
8 L. MarquesM · C
7 VitinhoMotaM
32 J.VitorM
11 I.TelesM
9 B.SantosF
Dự bị
96 B.Santos
27 B.Santos
2 B.Santos
77 B.Santos
44 B.Santos
4 B.Santos
33 B.Santos
6 B.Santos
18 B.Santos
1 B.Santos
17 B.Santos
55 B.Santos
Athletic Club 4-1-4-1
Đội hình chính
1 L.PolliG
22 D.BatistaD
4 BeleziD · C
13 F.VieiraD
14 MarceloD
16 J.MiguelM
11 MaswelM
8 G.CabezasM
10 G.GravinoM
17 K.RodriguesM
5 I.LuccasF
Dự bị
19 I.Luccas
6 I.Luccas
23 I.Luccas
21 I.Luccas
9 I.Luccas
2 I.Luccas
12 I.Luccas
18 I.Luccas
20 I.Luccas
7 I.Luccas
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home7
Type22
#1
Away49
Home51
Type25
#2
Away1
Home0
Type4
#3
Away85
Home82
Type23
#4
Away8
Home2
Type2
#5
Away0
Home1
Type8
#6
Away1
Home2
Type21
#7
Away1
Home1
Type3
#8
Away50
Home44
Type24
#9
Away4
Home7
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
