Đội Hình Luis Angel Firpo vs CD Olimpia - CONCACAF Central American Cup 11/09/2026
Đội hình Luis Angel Firpo và CD Olimpia cho trận CONCACAF Central American Cup ngày 11/09/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Luis Angel Firpo
0 - 3
Đang diễn ra11/09/2026 · 10:05CD Olimpia
Đang kiểm tra luồng trực tiếp...
Thông tin trận đấu
Giải đấuCONCACAF Central American Cup
Ngày thi đấu11/09/2026
Giờ thi đấu10:05
Trạng tháiĐang diễn ra
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores3 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Luis Angel Firpo
07/09/26Luis Angel Firpo3 - 0Inter F.A31/08/26CD FAS3 - 1Luis Angel Firpo27/08/26Xelaju MC1 - 1Luis Angel Firpo24/08/26Luis Angel Firpo1 - 0CD Platense Municipal Zacatecoluca21/08/26Luis Angel Firpo1 - 0LD Alajuelense17/08/26CD INCA-Aruba0 - 0Luis Angel Firpo14/08/26Luis Angel Firpo4 - 0Diriangen09/08/26Luis Angel Firpo2 - 0Municipal Limeno05/08/26Plaza Amador2 - 1Luis Angel Firpo30/07/26Luis Angel Firpo4 - 0Fuerte San Francisco
CD Olimpia
04/09/26CD Olimpia4 - 1Platense31/08/26Estrella Roja2 - 2CD Olimpia28/08/26CD Olimpia2 - 1Deportivo Saprissa24/08/26Olancho FC1 - 1CD Olimpia21/08/26Alianza FC (PAN)1 - 3CD Olimpia17/08/26CD Olimpia3 - 1CD Motagua10/08/26Juticalpa1 - 3CD Olimpia06/08/26UMECIT1 - 2CD Olimpia03/08/26CD Olimpia2 - 0Lobos UPNFM29/07/26CD Olimpia2 - 0Deportivo Mixco
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Luis Angel Firpo 4-3-3
Đội hình chính
1 G.BarreraG
24 J.JimenezD
6 E.VigilD
3 W.ArizalaD · C
12 D.FloresD
26 M.MercadoM
17 Mauricio CerritosM
10 Víctor Vladimir García CamposM
28 R.ÁguilaF
7 L.VásquezF
27 Diego OrtezF
Dự bị
25 Diego Ortez
16 Diego Ortez
2 Diego Ortez
35 Diego Ortez
29 Diego Ortez
4 Diego Ortez
19 Diego Ortez
9 Diego Ortez
8 Diego Ortez
30 Diego Ortez
36 Diego Ortez
20 Diego Ortez
CD Olimpia 4-4-2
Đội hình chính
1 E.MenjivarG · C
15 Kevin Josué Güiti MarínD
2 E.HernandezD
3 Clinton Bennett ZelayaD
12 C.CanalesD
8 E.RodriguezM
14 J.Jean-BaptisteM
18 R.GarcíaM
7 I.EnriquezM
23 J.ÁlvarezF
19 Y.ArboledaF
Dự bị
26 Y.Arboleda
39 Y.Arboleda
20 Y.Arboleda
4 Y.Arboleda
6 Y.Arboleda
25 Y.Arboleda
21 Y.Arboleda
68 Y.Arboleda
22 Y.Arboleda
9 Y.Arboleda
45 Y.Arboleda
31 Y.Arboleda
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away4
Home8
Type2
#2
Away51
Home49
Type25
#3
Away7
Home5
Type22
#4
Away79
Home75
Type24
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away6
Home5
Type21
#7
Away2
Home2
Type3
#8
Away118
Home120
Type23
#9
Away2
Home3
Type37
