Đội Hình Nantong Zhiyun vs Guangdong Guangzhou Power - Chinese Football League 1 06/07/2025
Đội hình Nantong Zhiyun và Guangdong Guangzhou Power cho trận Chinese Football League 1 ngày 06/07/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Nantong Zhiyun
0 - 1
Kết thúc06/07/2025 · 18:30Guangdong Guangzhou Power
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu06/07/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 9 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Nantong Zhiyun
29/06/25Yanbian Longding1 - 0Nantong Zhiyun21/06/25Nantong Zhiyun2 - 2Liaoning Tieren14/06/25Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 2Nantong Zhiyun01/06/25Nantong Zhiyun1 - 1Dingnan United26/05/25Qingdao Red Lions0 - 1Nantong Zhiyun17/05/25Shaanxi Union3 - 2Nantong Zhiyun10/05/25Nantong Zhiyun5 - 0Shenzhen Juniors03/05/25Suzhou Dongwu2 - 0Nantong Zhiyun26/04/25Dalian K'un City1 - 1Nantong Zhiyun22/04/25Nantong Zhiyun2 - 4Chongqing Tonglianglong
Guangdong Guangzhou Power
29/06/25Guangdong Guangzhou Power0 - 0Qingdao Red Lions21/06/25Guangdong Guangzhou Power2 - 0Tianjin Jinmen Tiger15/06/25Guangdong Guangzhou Power3 - 2Suzhou Dongwu31/05/25Nanjing City2 - 4Guangdong Guangzhou Power26/05/25Shenzhen Juniors2 - 1Guangdong Guangzhou Power21/05/25Guangdong Guangzhou Power2 - 2Shenzhen Peng City17/05/25Guangdong Guangzhou Power2 - 0Ningbo Professional Football Club10/05/25Guangdong Guangzhou Power1 - 5Chongqing Tonglianglong04/05/25Shijiazhuang Gongfu1 - 2Guangdong Guangzhou Power27/04/25Guangdong Guangzhou Power2 - 0Foshan Nanshi
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Nantong Zhiyun 4-2-3-1
Đội hình chính
1 G.LiG
2 H.XuD
5 S.MaD · C
15 W.LiuD
33 H.LiD
14 W.LiuM
26 A.PaločevićM
23 K.JiangM
20 A.KolevM
11 B.ChenM
10 I.IvanovićF
Dự bị
8 I.Ivanović
7 I.Ivanović
19 I.Ivanović
16 I.Ivanović
4 I.Ivanović
39 I.Ivanović
13 I.Ivanović
18 I.Ivanović
27 I.Ivanović
6 I.Ivanović
37 I.Ivanović
21 I.Ivanović
Guangdong Guangzhou Power 5-4-1
Đội hình chính
45 S.XueG
37 Y.ShangD
2 G.ChenD
38 D.TuD · C
15 B.DengD
27 X.WuD
26 J.MaM
11 NikãoM
25 C.WangM
20 F.RosaM
9 D.XiaF
Dự bị
34 D.Xia
14 D.Xia
42 D.Xia
17 D.Xia
32 D.Xia
29 D.Xia
10 D.Xia
13 D.Xia
39 D.Xia
3 D.Xia
1 D.Xia
7 D.Xia
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home9
Type2
#1
Away3
Home6
Type21
#2
Away58
Home42
Type25
#3
Away38
Home63
Type24
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away87
Home97
Type23
#6
Away3
Home2
Type3
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away6
Home11
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
