Đội Hình Nara Club vs SC Sagamihara - Japanese J3 League 24/11/2025
Đội hình Nara Club và SC Sagamihara cho trận Japanese J3 League ngày 24/11/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Nara Club
2 - 1
Kết thúc24/11/2025 · 12:00SC Sagamihara
Thông tin trận đấu
Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu24/11/2025
Giờ thi đấu12:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 13 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Nara Club
16/11/25Fukushima United FC2 - 1Nara Club08/11/25Nara Club1 - 1Vanraure Hachinohe FC02/11/25Tegevajaro Miyazaki2 - 2Nara Club25/10/25Thespa Kusatsu Gunma2 - 0Nara Club18/10/25Nara Club2 - 0AC Nagano Parceiro11/10/25Tochigi City3 - 0Nara Club04/10/25FC Ryukyu Okinawa0 - 2Nara Club27/09/25Nara Club1 - 1FC Osaka20/09/25Azul Claro Numazu1 - 0Nara Club13/09/25Nara Club0 - 2Kagoshima United
SC Sagamihara
16/11/25SC Sagamihara4 - 1FC Ryukyu Okinawa09/11/25SC Sagamihara1 - 0Zweigen Kanazawa FC02/11/25Azul Claro Numazu0 - 0SC Sagamihara26/10/25Kochi United0 - 1SC Sagamihara19/10/25SC Sagamihara1 - 0Matsumoto Yamaga FC12/10/25Gainare Tottori2 - 1SC Sagamihara04/10/25SC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FC27/09/25Thespa Kusatsu Gunma1 - 1SC Sagamihara21/09/25Kamatamare Sanuki2 - 0SC Sagamihara13/09/25SC Sagamihara0 - 5FC Gifu
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Nara Club 4-4-2
Đội hình chính
15 S.OkadaG
40 Y.YoshimuraD
5 D.SuzukiD · C
3 Y.SawadaD
16 Y.OkudaD
14 K.NakashimaM
25 R.KamigakiM
41 R.MoritaM
23 Y.OkadaM
11 M.HyakudaF
17 S.TamuraF
Dự bị
20 S.Tamura
22 S.Tamura
8 S.Tamura
99 S.Tamura
6 S.Tamura
7 S.Tamura
13 S.Tamura
10 S.Tamura
24 S.Tamura
SC Sagamihara 3-4-2-1
Đội hình chính
46 N.BaumannG · C
2 D.KatoD
20 R.YamauchiD
54 K.WatahikiD
26 S.NishikuboM
6 Y.TokunagaM
27 T.NishiyamaM
16 R.TakanoM
10 R.NakayamaM
24 R.SugimotoM
9 R.FurtadoF
Dự bị
17 R.Furtado
14 R.Furtado
8 R.Furtado
36 R.Furtado
11 R.Furtado
18 R.Furtado
15 R.Furtado
31 R.Furtado
97 R.Furtado
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away5
Home2
Type21
#2
Away0
Home1
Type3
#3
Away13
Home5
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away57
Home43
Type25
#6
Away104
Home71
Type23
#7
Away113
Home51
Type24
#8
Away12
Home3
Type22
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
