Đội Hình Philippines U23 vs Brunei Darussalam U23 - AFF U23Youth Championship 21/07/2025
Đội hình Philippines U23 và Brunei Darussalam U23 cho trận AFF U23Youth Championship ngày 21/07/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Philippines U23
2 - 0
Kết thúc21/07/2025 · 20:00Brunei Darussalam U23
Thông tin trận đấu
Giải đấuAFF U23Youth Championship
Ngày thi đấu21/07/2025
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 0 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Philippines U23
18/07/25Philippines U230 - 1Indonesia U2315/07/25Malaysia U230 - 2Philippines U2312/09/23Bangladesh U230 - 1Philippines U2309/09/23Philippines U230 - 4Malaysia U2306/09/23Thailand U235 - 0Philippines U2322/08/23Vietnam U231 - 0Philippines U2318/08/23Philippines U232 - 2Laos U2313/05/22Philippines U230 - 4Indonesia U2310/05/22Myanmar U233 - 2Philippines U2308/05/22Vietnam U230 - 0Philippines U23
Brunei Darussalam U23
18/07/25Brunei Darussalam U231 - 7Malaysia U2315/07/25Indonesia U238 - 0Brunei Darussalam U2312/09/23Oman U233 - 0Brunei Darussalam U2309/09/23Brunei Darussalam U230 - 11Syria U2307/09/23Jordan U239 - 0Brunei Darussalam U2321/08/23Brunei Darussalam U231 - 4Myanmar U2319/08/23Brunei Darussalam U230 - 3Thailand U2317/08/23Cambodia U235 - 0Brunei Darussalam U2312/08/23Laos U232 - 0Brunei Darussalam U2320/02/22Philippines U232 - 1Brunei Darussalam U23
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Philippines U23 4-4-2
Đội hình chính
1 N.GuimaraesG
4 Kamil amirulM
5 J.MeriñoD
14 J.RosquilloD
21 c.galsimD
11 Dov·CariñoD
20 J.MarionaF
12 J.LuceroM
19 dalapoF · C
9 Andres aldeguer
8 J.PeñaM
Dự bị
16 J.Peña
13 J.Peña
6 J.Peña
18 J.Peña
3 J.Peña
2 J.Peña
22 J.Peña
7 J.Peña
10 J.Peña
23 J.Peña
17 J.Peña
Brunei Darussalam U23 4-4-2
Đội hình chính
1 Khairul norihwanG
16 irfan abdullah
4 danial azrin
5 Wafiq danishM
13 danish aiman
17 azhari yusra
15 abdul raziq
23 Nazry AimanD · C
11 Syafiq mohd ak hilmiM
9 kholil al sapawi
14 hadi hamizal
Dự bị
10 hadi hamizal
8 hadi hamizal
3 hadi hamizal
19 hadi hamizal
22 hadi hamizal
7 hadi hamizal
21 hadi hamizal
18 hadi hamizal
2 hadi hamizal
6 hadi hamizal
12 hadi hamizal
20 hadi hamizal
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away73
Home124
Type23
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away32
Home68
Type25
#3
Away1
Home2
Type3
#4
Away0
Home7
Type21
#5
Away0
Home2
Type22
#6
Away23
Home83
Type24
#7
Away2
Home5
Type2
#8
Away0
Home1
Type8
