Đội Hình Qingdao Red Lions vs Shandong Taishan B - Chinese Football League 2 12/07/2026
Đội hình Qingdao Red Lions và Shandong Taishan B cho trận Chinese Football League 2 ngày 12/07/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Qingdao Red Lions
0 - 1
Kết thúc12/07/2026 · 17:30Shandong Taishan B
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu12/07/2026
Giờ thi đấu17:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Qingdao Red Lions
05/07/26Dalian Yingbo B0 - 0Qingdao Red Lions27/06/26Shanghai Second0 - 2Qingdao Red Lions23/06/26Qingdao Red Lions0 - 0Dalian Kewei20/06/26Qingdao Red Lions0 - 0Wuhan Three Towns14/06/26Qingdao Red Lions2 - 1Shanghai Port B07/06/26Changchun Xidu1 - 1Qingdao Red Lions27/05/26Shanxi Chongde Ronghai2 - 3Qingdao Red Lions23/05/26Qingdao Red Lions0 - 1Haimen Codion15/05/26Qingdao Red Lions1 - 0Nanjing City10/05/26Lanzhou Longyuan Athletic1 - 0Qingdao Red Lions
Shandong Taishan B
04/07/26Shandong Taishan B3 - 1Lanzhou Longyuan Athletic28/06/26Shandong Taishan B1 - 0Shanxi Chongde Ronghai24/06/26Beijing IT1 - 3Shandong Taishan B20/06/26Tai'an Tiankuang0 - 1Shandong Taishan B13/06/26Shandong Taishan B0 - 0Haimen Codion27/05/26Dalian Yingbo B2 - 0Shandong Taishan B22/05/26Shandong Taishan B0 - 1Shanghai Port B09/05/26Dalian Kewei2 - 1Shandong Taishan B05/05/26Changchun Xidu1 - 1Shandong Taishan B29/04/26Shandong Taishan B2 - 1Shanghai Second
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Qingdao Red Lions 4-4-2
Đội hình chính
24 Z.HeG
35 M.YangD
6 E.EmetD
28 X.SunD · C
4 H.YuxuanD
16 K.JiangM
21 Z.ChenM
8 J.ZhouM
33 W.SunM
17 J.ChenF
10 A.WusimanjiangF
Dự bị
15 A.Wusimanjiang
14 A.Wusimanjiang
18 A.Wusimanjiang
13 A.Wusimanjiang
32 A.Wusimanjiang
23 A.Wusimanjiang
9 A.Wusimanjiang
22 A.Wusimanjiang
39 A.Wusimanjiang
7 A.Wusimanjiang
5 A.Wusimanjiang
3 A.Wusimanjiang
Shandong Taishan B 3-4-3
Đội hình chính
13 IhsenG
23 T.WangD · C
16 H.YanF
55 B.HeD
60 F.HaoD
14 X.GuoM
43 Y.WangD
2 Z.DengM
46 Z.ChenM
49 C.DengM
18 X.LiM
Dự bị
50 X.Li
7 X.Li
22 X.Li
48 X.Li
9 X.Li
44 X.Li
42 X.Li
40 X.Li
29 X.Li
5 X.Li
4 X.Li
8 X.Li
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away55
Home45
Type25
#2
Away6
Home4
Type2
#3
Away50
Home52
Type24
#4
Away62
Home68
Type23
#5
Away2
Home5
Type22
#6
Away0
Home2
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away2
Home4
Type21
#9
Away2
Home0
Type37
