Đội Hình Sanfrecce Hiroshima vs Gangwon FC - AFC Champions League Elite 04/11/2025
Đội hình Sanfrecce Hiroshima và Gangwon FC cho trận AFC Champions League Elite ngày 04/11/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Sanfrecce Hiroshima
1 - 0
Kết thúc04/11/2025 · 17:00Gangwon FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu04/11/2025
Giờ thi đấu17:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 1 / 3 / 1 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Sanfrecce Hiroshima
01/11/25Kashiwa Reysol1 - 3Sanfrecce Hiroshima25/10/25Yokohama F. Marinos3 - 0Sanfrecce Hiroshima21/10/25Ulsan HD FC1 - 0Sanfrecce Hiroshima17/10/25Sanfrecce Hiroshima0 - 0FC Tokyo12/10/25Sanfrecce Hiroshima2 - 1Yokohama FC08/10/25Yokohama FC0 - 2Sanfrecce Hiroshima04/10/25Sanfrecce Hiroshima2 - 1Machida Zelvia30/09/25Sanfrecce Hiroshima1 - 1Shanghai Port27/09/25Avispa Fukuoka1 - 2Sanfrecce Hiroshima23/09/25Kashiwa Reysol0 - 0Sanfrecce Hiroshima
Gangwon FC
01/11/25Gangwon FC0 - 0Jeonbuk Hyundai Motors26/10/25FC Seoul4 - 2Gangwon FC22/10/25Gangwon FC4 - 3Vissel Kobe18/10/25Daegu Football Club2 - 2Gangwon FC05/10/25Gangwon FC1 - 1FC Anyang30/09/25Chengdu Rongcheng1 - 0Gangwon FC27/09/25Gangwon FC0 - 0Daejeon Hana Citizen21/09/25Suwon Football Club1 - 0Gangwon FC16/09/25Gangwon FC2 - 1Shanghai Shenhua13/09/25Gangwon FC3 - 2FC Seoul
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Sanfrecce Hiroshima 3-4-2-1
Đội hình chính
26 M.JeongG
33 T.ShiotaniD
4 H.ArakiD
19 S.SasakiD · C
13 N.AraiM
6 H.KawabeM
14 S.TanakaM
18 D.SugaM
41 N.MaedaM
51 M.KatoM
98 V.GermainF
Dự bị
25 V.Germain
3 V.Germain
21 V.Germain
24 V.Germain
36 V.Germain
17 V.Germain
32 V.Germain
10 V.Germain
39 V.Germain
15 V.Germain
1 V.Germain
9 V.Germain
Gangwon FC 5-3-2
Đội hình chính
21 C.ParkG
99 J.KangD
47 M.ShinD
24 H.ParkD
23 M.TuciD
34 J.SongD
18 K.KimM
4 M.SeoM
97 Y.LeeM · C
9 G.KimF
7 D.KimF
Dự bị
33 D.Kim
73 D.Kim
19 D.Kim
22 D.Kim
1 D.Kim
13 D.Kim
26 D.Kim
27 D.Kim
14 D.Kim
8 D.Kim
20 D.Kim
70 D.Kim
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home1
Type2
#1
Away140
Home95
Type23
#2
Away2
Home3
Type3
#3
Away58
Home49
Type24
#4
Away0
Home7
Type21
#5
Away0
Home1
Type4
#6
Away63
Home37
Type25
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away7
Home4
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
