Đội Hình Shenzhen 2028 vs Wenzhou Professional Football Club - Chinese Football League 2 26/05/2026
Đội hình Shenzhen 2028 và Wenzhou Professional Football Club cho trận Chinese Football League 2 ngày 26/05/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Shenzhen 2028
4 - 0
Kết thúc26/05/2026 · 15:00Wenzhou Professional Football Club
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu26/05/2026
Giờ thi đấu15:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Shenzhen 2028
22/05/26Ganzhou Ruishi3 - 0Shenzhen 202815/05/26Shenzhen 20280 - 2Shaanxi Union09/05/26Shenzhen 20282 - 1Guizhou Guiyang Athletic05/05/26Shenzhen 20280 - 2Jiangxi Lushan29/04/26Guangzhou Dandelion Alpha1 - 2Shenzhen 202825/04/26Shenzhen 20283 - 1Guangdong Mingtu20/04/26Xiamen Chengyi0 - 1Shenzhen 202815/04/26Shenzhen 20283 - 3Xiamen Feilu11/04/26Chengdu Rongcheng B3 - 1Shenzhen 202804/04/26Hangzhou Linping Wuyue0 - 0Shenzhen 2028
Wenzhou Professional Football Club
22/05/26Wenzhou Professional Football Club1 - 1Guangdong Mingtu09/05/26Jiangxi Lushan3 - 1Wenzhou Professional Football Club05/05/26Wenzhou Professional Football Club0 - 0Guangzhou Dandelion Alpha29/04/26Hubei Istar1 - 1Wenzhou Professional Football Club25/04/26Guizhou Guiyang Athletic1 - 0Wenzhou Professional Football Club19/04/26Dalian Kewei2 - 0Wenzhou Professional Football Club15/04/26Wenzhou Professional Football Club0 - 1Hangzhou Linping Wuyue10/04/26Ganzhou Ruishi1 - 1Wenzhou Professional Football Club04/04/26Wuhan Three Towns B1 - 1Wenzhou Professional Football Club22/03/26Wenzhou Professional Football Club0 - 1Chengdu Rongcheng B
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Shenzhen 2028 5-3-2
Đội hình chính
43 J.YuanG
9 K.LuoD
5 J.HaiD
6 C.LuanD · C
17 Z.ShiD
4 M.LiD
45 Z.YuanM
47 Z.HuangM
49 W.JiangM
57 Z.WangF
8 W.ChenF
Dự bị
28 W.Chen
15 W.Chen
29 W.Chen
24 W.Chen
11 W.Chen
27 W.Chen
10 W.Chen
20 W.Chen
12 W.Chen
44 W.Chen
30 W.Chen
1 W.Chen
Wenzhou Professional Football Club 4-3-3
Đội hình chính
12 Z.ChenG · C
24 X.LiuD
19 X.YaoD
6 W.ZhaoD
18 J.LuD
50 Q.ZhuangM
57 J.HeM
36 M.HuaM
11 S.LyuF
9 J.LiF
7 Y.LuF
Dự bị
25 Y.Lu
53 Y.Lu
10 Y.Lu
27 Y.Lu
52 Y.Lu
55 Y.Lu
14 Y.Lu
59 Y.Lu
28 Y.Lu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home7
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home2
Type3
#3
Away47
Home53
Type25
#4
Away4
Home4
Type2
#5
Away49
Home51
Type24
#6
Away83
Home96
Type23
#7
Away6
Home3
Type22
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away2
Home1
Type37
