Đội Hình Stade Rennais FC vs Le Mans - French Ligue 1 30/08/2026
Đội hình Stade Rennais FC và Le Mans cho trận French Ligue 1 ngày 30/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Stade Rennais FC
3 - 2
Đang diễn ra30/08/2026 · 22:15Le Mans
Đang kiểm tra luồng trực tiếp...
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/08/2026
Giờ thi đấu22:15
Trạng tháiĐang diễn ra
Home scores3 / 2 / 0 / 3 / 8 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 1 / 2 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Stade Rennais FC
24/08/26Stade Rennais FC2 - 2Paris Saint Germain15/08/26Sunderland2 - 1Stade Rennais FC08/08/26Stade Rennais FC2 - 4Brentford08/08/26Stade Rennais FC1 - 2Brentford U2103/08/26Galatasaray3 - 3Stade Rennais FC25/07/26Stade Rennais FC2 - 1Club Brugge17/07/26Stade Rennais FC3 - 1Guingamp09/07/26Stade Rennais FC1 - 2Caen18/05/26Marseille3 - 1Stade Rennais FC11/05/26Stade Rennais FC2 - 1Paris FC
Le Mans
23/08/26Le Mans2 - 2Stade Brestois 2915/08/26Le Mans0 - 1Havre Athletic Club08/08/26Le Mans0 - 0Saumur OL08/08/26Le Mans1 - 1UNFP01/08/26Angers SCO2 - 3Le Mans25/07/26Le Mans1 - 0FC Nantes22/07/26Le Mans3 - 1Versailles 7818/07/26Le Mans2 - 3La Roche-sur-Yon10/05/26Bastia0 - 2Le Mans03/05/26Le Mans1 - 1Stade DE Reims
Lịch sử đối đầu
27/10/11Le Mans0 - 0Stade Rennais FC28/03/10Le Mans1 - 3Stade Rennais FC22/11/09Stade Rennais FC2 - 1Le Mans15/03/09Le Mans2 - 2Stade Rennais FC26/10/08Stade Rennais FC2 - 2Le Mans25/09/08Stade Rennais FC1 - 1Le Mans16/03/08Le Mans1 - 1Stade Rennais FC20/10/07Stade Rennais FC3 - 0Le Mans13/07/07Le Mans2 - 1Stade Rennais FC15/04/07Le Mans0 - 0Stade Rennais FC
Đội hình
Stade Rennais FC 4-3-3
Đội hình chính
16 N.LemaitreG
95 P.FrankowskiD
4 C.CresswellD
48 A.BoudlalD
26 Q.MerlinD
17 S.SzymańskiM
21 V.RongierM · C
28 A.ThomassonM
11 M.TamariF
9 E.LepaulF
90 I.SoumaréF
Dự bị
18 I.Soumaré
12 I.Soumaré
65 I.Soumaré
45 I.Soumaré
14 I.Soumaré
60 I.Soumaré
10 I.Soumaré
24 I.Soumaré
70 I.Soumaré
Le Mans 3-1-4-2
Đội hình chính
98 N.KocikG
15 N.BoisséD
21 T.EyoumD
5 H.VoyerD
8 A·LaurayM · C
18 L.BuadesM
29 L.BretelleM
11 A.BourabaaM
22 L.CalodatM
25 D.GueyeF
14 L.MafoutaF
Dự bị
9 L.Mafouta
23 L.Mafouta
16 L.Mafouta
19 L.Mafouta
24 L.Mafouta
1 L.Mafouta
20 L.Mafouta
7 L.Mafouta
10 L.Mafouta
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home1
Type8
#1
Away6
Home8
Type2
#2
Away36
Home64
Type25
#3
Away4
Home8
Type22
#4
Away21
Home46
Type24
#5
Away1
Home0
Type4
#6
Away5
Home8
Type21
#7
Away2
Home3
Type3
#8
Away82
Home111
Type23
#9
Away3
Home6
Type37
