Đội Hình Suzhou Dongwu vs Shaanxi Union - Chinese Football League 1 16/03/2025
Đội hình Suzhou Dongwu và Shaanxi Union cho trận Chinese Football League 1 ngày 16/03/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Suzhou Dongwu
0 - 0
Kết thúc16/03/2025 · 18:00Shaanxi Union
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Suzhou Dongwu
24/11/24Nanjing City0 - 1Suzhou Dongwu03/11/24Shijiazhuang Gongfu2 - 0Suzhou Dongwu26/10/24Suzhou Dongwu4 - 1Jiangxi Lushan20/10/24Suzhou Dongwu0 - 0Dingnan United12/10/24Yunnan Yukun3 - 0Suzhou Dongwu05/10/24Suzhou Dongwu2 - 1Qingdao Red Lions28/09/24Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 1Suzhou Dongwu22/09/24Suzhou Dongwu1 - 0Chongqing Tonglianglong15/09/24Guangzhou FC(1993-2025)1 - 1Suzhou Dongwu08/09/24Suzhou Dongwu2 - 1Nanjing City
Shaanxi Union
08/03/25Shaanxi Union3 - 1Guangxi Hengchen05/03/25Guizhou Guiyang Athletic0 - 1Shaanxi Union02/03/25Shaanxi Union2 - 1Ningbo Professional Football Club20/10/24Guangdong Guangzhou Power0 - 0Shaanxi Union13/10/24Shaanxi Union2 - 0Guangxi Hengchen05/10/24Shanghai Port B1 - 2Shaanxi Union28/09/24Hunan Billows(2006-2025)1 - 0Shaanxi Union22/09/24Shaanxi Union2 - 1Shenzhen Juniors15/09/24Shaanxi Union1 - 1Guangdong Guangzhou Power07/09/24Guangxi Hengchen1 - 2Shaanxi Union
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Suzhou Dongwu 3-4-3
Đội hình chính
21 X.LiG
2 X.WangD
22 A.AndrejevićD
26 J.HuD
11 J.ZhangM
28 Y.DengM
6 EstrelaM
8 D.GaoM · C
19 J.WuF
7 N.CovicF
18 W.LiangF
Dự bị
16 W.Liang
15 W.Liang
10 W.Liang
14 W.Liang
42 W.Liang
5 W.Liang
23 W.Liang
27 W.Liang
1 W.Liang
33 W.Liang
20 W.Liang
13 W.Liang
Shaanxi Union 3-5-2
Đội hình chính
28 Y.ZhouG
17 D.XuD
27 C.ReinerD
24 S.LiangD
21 S.WangM
19 Y.ZhangM · C
15 W.WenM
38 M.HuM
35 Y.ChenM
36 Y.YanF
13 O.DarfalouF
Dự bị
22 O.Darfalou
1 O.Darfalou
23 O.Darfalou
33 O.Darfalou
32 O.Darfalou
4 O.Darfalou
14 O.Darfalou
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home3
Type2
#3
Away1
Home1
Type3
#4
Away3
Home5
Type21
#5
Away31
Home49
Type24
#6
Away50
Home50
Type25
#7
Away3
Home8
Type22
#8
Away79
Home88
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
