Đội Hình Suzhou Dongwu vs Yanbian Longding - Chinese Football League 1 12/10/2025
Đội hình Suzhou Dongwu và Yanbian Longding cho trận Chinese Football League 1 ngày 12/10/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Suzhou Dongwu
1 - 1
Kết thúc12/10/2025 · 18:00Yanbian Longding
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu12/10/2025
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Suzhou Dongwu
05/10/25Liaoning Tieren2 - 0Suzhou Dongwu27/09/25Suzhou Dongwu1 - 0Nanjing City20/09/25Suzhou Dongwu1 - 0Qingdao Red Lions14/09/25Nantong Zhiyun2 - 0Suzhou Dongwu16/08/25Ningbo Professional Football Club0 - 0Suzhou Dongwu10/08/25Suzhou Dongwu1 - 1Shijiazhuang Gongfu03/08/25Suzhou Dongwu0 - 4Dalian K'un City27/07/25Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 0Suzhou Dongwu19/07/25Suzhou Dongwu0 - 1Foshan Nanshi12/07/25Shaanxi Union1 - 3Suzhou Dongwu
Yanbian Longding
04/10/25Dingnan United2 - 1Yanbian Longding27/09/25Yanbian Longding3 - 0Chongqing Tonglianglong20/09/25Shaanxi Union0 - 1Yanbian Longding13/09/25Yanbian Longding1 - 0Ningbo Professional Football Club17/08/25Shenzhen Juniors2 - 1Yanbian Longding09/08/25Dalian K'un City0 - 0Yanbian Longding02/08/25Yanbian Longding1 - 1Shijiazhuang Gongfu26/07/25Yanbian Longding0 - 1Liaoning Tieren19/07/25Yanbian Longding1 - 0Qingdao Red Lions12/07/25Yanbian Longding2 - 0Guangdong Guangzhou Power
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Suzhou Dongwu 4-5-1
Đội hình chính
1 Y.LiuG
17 S.BaoD
23 J.WenD
22 A.AndrejevićD
8 D.GaoD
45 D.ZhouM
16 S.JinM
6 EstrelaM
10 L.ZhangM · C
42 ArafatM
9 C.FortesF
Dự bị
21 C.Fortes
18 C.Fortes
14 C.Fortes
19 C.Fortes
4 C.Fortes
31 C.Fortes
25 C.Fortes
37 C.Fortes
3 C.Fortes
Yanbian Longding 3-4-3
Đội hình chính
21 J.KouG
16 W.XuD
15 J.XuD
33 Z.HuD
6 Q.LiM
5 J.DomingosM
17 S.PiaoM · C
14 L.LiM
20 T.JinF
10 F.ForbesF
30 Z.HuangF
Dự bị
19 Z.Huang
8 Z.Huang
18 Z.Huang
23 Z.Huang
25 Z.Huang
35 Z.Huang
38 Z.Huang
29 Z.Huang
31 Z.Huang
32 Z.Huang
36 Z.Huang
7 Z.Huang
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away85
Home86
Type23
#1
Away4
Home5
Type2
#2
Away46
Home36
Type24
#3
Away8
Home3
Type22
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away2
Home2
Type21
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away2
Home1
Type3
#8
Away55
Home45
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
