Đội Hình Tai'an Tiankuang vs Shanghai Port B - Chinese Football League 2 31/05/2025
Đội hình Tai'an Tiankuang và Shanghai Port B cho trận Chinese Football League 2 ngày 31/05/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Tai'an Tiankuang
1 - 1
Kết thúc31/05/2025 · 14:00Shanghai Port B
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu31/05/2025
Giờ thi đấu14:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 1 / 3 / 8 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Tai'an Tiankuang
17/05/25Tai'an Tiankuang2 - 1Beijing IT11/05/25Hangzhou Linping Wuyue2 - 2Tai'an Tiankuang07/05/25Tai'an Tiankuang1 - 0Shanxi Chongde Ronghai03/05/25Jiangxi Lushan2 - 0Tai'an Tiankuang27/04/25Tai'an Tiankuang3 - 0Lanzhou Longyuan Athletic20/04/25Tai'an Tiankuang0 - 2Shijiazhuang Gongfu13/04/25Tai'an Tiankuang0 - 1Shandong Taishan B09/04/25Haimen Codion1 - 0Tai'an Tiankuang05/04/25Tai'an Tiankuang1 - 2Changchun Xidu29/03/25Wuxi Wugo0 - 0Tai'an Tiankuang
Shanghai Port B
26/05/25Shanghai Port B1 - 2Wuxi Wugo17/05/25Lanzhou Longyuan Athletic1 - 1Shanghai Port B11/05/25Shandong Taishan B1 - 2Shanghai Port B06/05/25Shanghai Port B0 - 0Changchun Xidu02/05/25Hubei Istar0 - 2Shanghai Port B27/04/25Shanghai Port B1 - 0Haimen Codion13/04/25Shanghai Port B1 - 2Hangzhou Linping Wuyue09/04/25Beijing IT2 - 0Shanghai Port B05/04/25Jiangxi Lushan1 - 0Shanghai Port B30/03/25Shanghai Port B5 - 0Shanxi Chongde Ronghai
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Tai'an Tiankuang 5-4-1
Đội hình chính
1 M.WangG
23 W.XieM
18 Y.ZhileiM · C
33 G.LinD
5 N.NihmatD
32 S.GaoD
7 X.ZhangM
17 M.ShiD
8 X.YuanM
58 R.MaM
9 H.LuF
Dự bị
6 H.Lu
47 H.Lu
29 H.Lu
46 H.Lu
49 H.Lu
24 H.Lu
52 H.Lu
19 H.Lu
4 H.Lu
11 H.Lu
36 H.Lu
42 H.Lu
Shanghai Port B 4-2-3-1
Đội hình chính
1 K.LiangG
50 Wang YiweiD
5 W.FanD · C
20 Y.WangD
21 K.LyuD
6 S.ZhaoM
8 Y.FanM
16 J.LiM
10 C.LiaoF
18 Z.YangF
9 D.LiM
Dự bị
55 D.Li
37 D.Li
7 D.Li
3 D.Li
17 D.Li
29 D.Li
56 D.Li
39 D.Li
48 D.Li
54 D.Li
43 D.Li
42 D.Li
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away12
Home7
Type22
#1
Away69
Home60
Type24
#2
Away2
Home0
Type3
#3
Away1
Home0
Type4
#4
Away3
Home4
Type21
#5
Away8
Home6
Type2
#6
Away103
Home94
Type23
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away50
Home50
Type25
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
