Đội Hình Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe FC - Japanese J3 League 06/04/2025
Đội hình Tochigi SC và Vanraure Hachinohe FC cho trận Japanese J3 League ngày 06/04/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Tochigi SC
0 - 1
Kết thúc06/04/2025 · 12:00Vanraure Hachinohe FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ thi đấu12:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Tochigi SC
30/03/25Tochigi SC1 - 1Tochigi City26/03/25Tochigi SC0 - 0Vegalta Sendai23/03/25FC Ryukyu Okinawa2 - 1Tochigi SC16/03/25Tochigi SC1 - 0FC Osaka09/03/25Azul Claro Numazu0 - 0Tochigi SC02/03/25Tochigi SC1 - 2Tegevajaro Miyazaki22/02/25SC Sagamihara1 - 0Tochigi SC16/02/25Tochigi SC1 - 0Kochi United22/01/25Sagan Tosu1 - 1Tochigi SC10/11/24Tochigi SC0 - 0Tokushima Vortis
Vanraure Hachinohe FC
30/03/25Vanraure Hachinohe FC1 - 1Nara Club23/03/25Vanraure Hachinohe FC3 - 2Kochi United20/03/25Vanraure Hachinohe FC1 - 1Albirex Niigata15/03/25Giravanz Kitakyushu1 - 0Vanraure Hachinohe FC09/03/25Vanraure Hachinohe FC1 - 2SC Sagamihara02/03/25Gainare Tottori1 - 1Vanraure Hachinohe FC23/02/25FC Gifu0 - 1Vanraure Hachinohe FC24/01/25Kawasaki Frontale3 - 3Vanraure Hachinohe FC22/01/25Machida Zelvia2 - 0Vanraure Hachinohe FC24/11/24Vanraure Hachinohe FC1 - 1FC Osaka
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Tochigi SC 3-4-2-1
Đội hình chính
1 S.KawataG
40 S.TakashimaD
2 W.HiramatsuD
25 H.IwasakiD
18 R.KawanaM
11 T.AoshimaM
47 H.YoshinoM
8 K.FukumoriM · C
7 A.TanahashiM
10 T.IgarashiM
9 R.SugawaraF
Dự bị
33 R.Sugawara
78 R.Sugawara
23 R.Sugawara
20 R.Sugawara
38 R.Sugawara
5 R.Sugawara
27 R.Sugawara
39 R.Sugawara
29 R.Sugawara
Vanraure Hachinohe FC 3-1-4-2
Đội hình chính
13 S.OnishiG · C
22 T.ShiraiD
20 K.MinodaD
11 H.YukieD
6 K.DoiM
8 S.OtoizumiM
80 K.NagataM
7 A.SatoM
5 D.InazumiM
9 R.SawakamiF
99 S.NakanoF
Dự bị
19 S.Nakano
30 S.Nakano
16 S.Nakano
14 S.Nakano
96 S.Nakano
25 S.Nakano
47 S.Nakano
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home4
Type2
#1
Away42
Home60
Type24
#2
Away2
Home3
Type22
#3
Away1
Home0
Type3
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away38
Home62
Type25
#6
Away68
Home81
Type23
#7
Away1
Home0
Type21
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
