Đội Hình Toulouse FC vs Stade Rennais FC - French Ligue 1 30/10/2025
Đội hình Toulouse FC và Stade Rennais FC cho trận French Ligue 1 ngày 30/10/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Toulouse FC
2 - 2
Kết thúc30/10/2025 · 03:05Stade Rennais FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/10/2025
Giờ thi đấu03:05
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 3 / 8 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Toulouse FC
26/10/25AS Monaco1 - 0Toulouse FC19/10/25Toulouse FC4 - 0Metz05/10/25Lyon1 - 2Toulouse FC28/09/25Toulouse FC2 - 2FC Nantes21/09/25AJ Auxerre1 - 0Toulouse FC14/09/25LOSC Lille2 - 1Toulouse FC31/08/25Toulouse FC3 - 6Paris Saint Germain24/08/25Toulouse FC2 - 0Stade Brestois 2917/08/25OGC Nice0 - 1Toulouse FC11/08/25Toulouse FC1 - 1Sevilla FC
Stade Rennais FC
26/10/25Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice19/10/25Stade Rennais FC2 - 2AJ Auxerre05/10/25Havre Athletic Club2 - 2Stade Rennais FC29/09/25Stade Rennais FC0 - 0RC Lens20/09/25FC Nantes2 - 2Stade Rennais FC15/09/25Stade Rennais FC3 - 1Lyon31/08/25Angers SCO1 - 1Stade Rennais FC24/08/25Lorient4 - 0Stade Rennais FC16/08/25Stade Rennais FC1 - 0Marseille09/08/25Stade Rennais FC2 - 2Genoa
Lịch sử đối đầu
04/05/25Toulouse FC2 - 1Stade Rennais FC10/11/24Stade Rennais FC0 - 2Toulouse FC14/04/24Stade Rennais FC1 - 2Toulouse FC17/12/23Toulouse FC0 - 0Stade Rennais FC12/02/23Toulouse FC3 - 1Stade Rennais FC13/11/22Stade Rennais FC2 - 1Toulouse FC01/03/20Toulouse FC0 - 2Stade Rennais FC27/10/19Stade Rennais FC3 - 2Toulouse FC05/05/19Toulouse FC2 - 2Stade Rennais FC30/09/18Stade Rennais FC1 - 1Toulouse FC
Đội hình
Toulouse FC 3-4-2-1
Đội hình chính
1 G.RestesG
3 M.McKenzieD
4 C.CresswellD
2 R.NicolaisenD · C
19 D.SidibéM
23 C.CasseresM
17 A.FrancisM
24 D.MethalieM
15 A.DønnumM
10 Y.GbohoM
9 F.MagriF
Dự bị
45 F.Magri
16 F.Magri
31 F.Magri
20 F.Magri
11 F.Magri
12 F.Magri
35 F.Magri
77 F.Magri
7 F.Magri
Stade Rennais FC 3-5-2
Đội hình chính
30 B.SambaG
48 A.BoudlalD
97 J.JacquetD
3 L.BrassierD
95 P.FrankowskiM
45 M.CamaraM
21 V.RongierM · C
6 D.CisséM
11 M.TamariM
9 E.LepaulF
39 M.MeïtéF
Dự bị
50 M.Meïté
71 M.Meïté
60 M.Meïté
4 M.Meïté
7 M.Meïté
26 M.Meïté
18 M.Meïté
24 M.Meïté
36 M.Meïté
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home11
Type22
#1
Away45
Home55
Type25
#2
Away3
Home2
Type3
#3
Away24
Home57
Type24
#4
Away5
Home4
Type21
#5
Away8
Home5
Type2
#6
Away0
Home1
Type8
#7
Away63
Home89
Type23
#8
Away0
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
