Đội Hình Ujpest FC vs Diosgyor VTK - Hungary Fizz Liga 27/04/2025
Đội hình Ujpest FC và Diosgyor VTK cho trận Hungary Fizz Liga ngày 27/04/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Ujpest FC
1 - 1
Kết thúc27/04/2025 · 01:00Diosgyor VTK
Thông tin trận đấu
Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Ujpest FC
21/04/25Kecskemeti TE0 - 0Ujpest FC13/04/25Ujpest FC2 - 1Debreceni VSC07/04/25Ferencvarosi TC2 - 0Ujpest FC03/04/25Ferencvarosi TC3 - 1Ujpest FC30/03/25Ujpest FC2 - 2Videoton FC Fehérvár15/03/25Paksi FC6 - 1Ujpest FC09/03/25Ujpest FC1 - 1Puskas Akademia FC02/03/25Ujpest FC1 - 5MTK Budapest27/02/25Dorogi FC0 - 1Ujpest FC23/02/25Nyiregyhaza0 - 0Ujpest FC
Diosgyor VTK
19/04/25Diosgyor VTK2 - 4Győri ETO FC11/04/25Diosgyor VTK2 - 1Kecskemeti TE06/04/25Debreceni VSC4 - 1Diosgyor VTK30/03/25Diosgyor VTK1 - 1Ferencvarosi TC23/03/25Diosgyor VTK4 - 1Backa Topola16/03/25Videoton FC Fehérvár0 - 0Diosgyor VTK09/03/25Diosgyor VTK0 - 2Paksi FC01/03/25Diosgyor VTK2 - 1Puskas Akademia FC22/02/25MTK Budapest4 - 0Diosgyor VTK15/02/25Diosgyor VTK1 - 2Nyiregyhaza
Lịch sử đối đầu
02/02/25Diosgyor VTK1 - 1Ujpest FC21/09/24Ujpest FC0 - 0Diosgyor VTK05/05/24Ujpest FC7 - 0Diosgyor VTK11/02/24Diosgyor VTK1 - 2Ujpest FC07/10/23Ujpest FC2 - 0Diosgyor VTK10/07/21Ujpest FC1 - 1Diosgyor VTK29/04/21Diosgyor VTK0 - 0Ujpest FC13/02/21Ujpest FC1 - 0Diosgyor VTK06/11/20Diosgyor VTK3 - 0Ujpest FC01/08/20Ujpest FC1 - 1Diosgyor VTK
Đội hình
Ujpest FC 3-4-1-2
Đội hình chính
93 R.PiscitelliG
30 J.NunesD
35 A.DuarteD
55 A.FiolaD · C
33 B.BeseD
6 D.RasakM
18 T.LacouxM
44 B.GergényiD
14 G.BeridzeM
70 M.KaramokoF
9 F.BrodićF
Dự bị
99 F.Brodić
7 F.Brodić
29 F.Brodić
47 F.Brodić
88 F.Brodić
5 F.Brodić
74 F.Brodić
11 F.Brodić
23 F.Brodić
77 F.Brodić
17 F.Brodić
Diosgyor VTK 4-1-4-1
Đội hình chính
12 artem odyntsovG
11 D.GeraF
4 M.L.NielsenD
6 B.BardosD
72 K.KállaiD
50 A.VallejoM
17 E.AcolatseF
25 G.HoldampfM · C
70 A.SkribekF
94 R.P.VancašM
34 B.EdomwonyiF
Dự bị
7 B.Edomwonyi
79 B.Edomwonyi
51 B.Edomwonyi
15 B.Edomwonyi
69 B.Edomwonyi
16 B.Edomwonyi
21 B.Edomwonyi
9 B.Edomwonyi
44 B.Edomwonyi
5 B.Edomwonyi
85 B.Edomwonyi
20 B.Edomwonyi
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home4
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away3
Home6
Type2
#3
Away5
Home13
Type22
#4
Away2
Home1
Type3
#5
Away49
Home73
Type24
#6
Away88
Home113
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away50
Home50
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
