Đội Hình Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City - J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup 02/09/2026
Đội hình Vanraure Hachinohe FC và Tochigi City cho trận J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup ngày 02/09/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Vanraure Hachinohe FC
0 - 2
Kết thúc02/09/2026 · 16:30Tochigi City
Thông tin trận đấu
Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu02/09/2026
Giờ thi đấu16:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 1 / 2 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Vanraure Hachinohe FC
29/08/26Vanraure Hachinohe FC1 - 0Blaublitz Akita26/08/26RB Omiya Ardija2 - 0Vanraure Hachinohe FC22/08/26Vanraure Hachinohe FC0 - 2Vegalta Sendai15/08/26Tochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FC08/08/26Vanraure Hachinohe FC2 - 0Kataller Toyama16/07/26Kawasaki Frontale0 - 0Vanraure Hachinohe FC07/06/26Vanraure Hachinohe FC1 - 1FC Imabari01/06/26Vanraure Hachinohe FC0 - 1Fukushima United FC24/05/26Vanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi SC16/05/26SC Sagamihara1 - 1Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
29/08/26Tochigi City1 - 3Jubilo Iwata26/08/26Vegalta Sendai1 - 2Tochigi City22/08/26Sagan Tosu1 - 3Tochigi City15/08/26Tochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FC09/08/26Montedio Yamagata2 - 0Tochigi City15/07/26Cerezo Osaka1 - 0Tochigi City06/06/26Tochigi City3 - 1Reilac Shiga FC30/05/26Tochigi City2 - 2Jubilo Iwata24/05/26Blaublitz Akita1 - 0Tochigi City16/05/26Tochigi City3 - 0Montedio Yamagata
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Vanraure Hachinohe FC 3-1-4-2
Đội hình chính
25 Y.TaniguchiG · C
4 S.SuzukiD
14 H.ShiraiD
11 H.YukieD
33 Y.IgariM
30 Y.InamiM
28 T.TanakaM
7 A.SatoM
24 R.KurisawaM
35 O.WilliamF
9 R.TakaoF
Dự bị
1 R.Takao
5 R.Takao
2 R.Takao
80 R.Takao
15 R.Takao
10 R.Takao
88 R.Takao
34 R.Takao
6 R.Takao
Tochigi City 4-3-3
Đội hình chính
1 Yoshinobu·HaradaG
31 A.SimmonsD
28 K.KonishiD
17 T.ChinenD
33 T.InuiD
13 T.OshimaM
6 J.CalettiM
18 M.KatoM
11 Byron VasquezF · C
46 T.NishimuraF
88 Y.MasukakeF
Dự bị
7 Y.Masukake
3 Y.Masukake
22 Y.Masukake
10 Y.Masukake
24 Y.Masukake
97 Y.Masukake
32 Y.Masukake
23 Y.Masukake
93 Y.Masukake
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away2
Home3
Type2
#2
Away2
Home1
Type3
#3
Away90
Home117
Type24
#4
Away4
Home3
Type21
#5
Away45
Home55
Type25
#6
Away5
Home8
Type22
#7
Away105
Home127
Type23
#8
Away1
Home0
Type4
#9
Away0
Home0
Type37
