Đội Hình Wuxi Wugo vs Shandong Taishan B - Chinese Football League 2 22/06/2025
Đội hình Wuxi Wugo và Shandong Taishan B cho trận Chinese Football League 2 ngày 22/06/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Wuxi Wugo
0 - 0
Kết thúc22/06/2025 · 15:00Shandong Taishan B
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu22/06/2025
Giờ thi đấu15:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Wuxi Wugo
14/06/25Haimen Codion2 - 0Wuxi Wugo08/06/25Tai'an Tiankuang1 - 2Wuxi Wugo01/06/25Wuxi Wugo1 - 0Beijing IT26/05/25Shanghai Port B1 - 2Wuxi Wugo21/05/25Wuxi Wugo0 - 3Shanghai Shenhua16/05/25Wuxi Wugo1 - 0Hangzhou Linping Wuyue10/05/25Changchun Xidu2 - 0Wuxi Wugo06/05/25Wuxi Wugo2 - 0Hubei Istar02/05/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 3Wuxi Wugo27/04/25Wuxi Wugo1 - 0Jiangxi Lushan
Shandong Taishan B
15/06/25Shandong Taishan B2 - 2Lanzhou Longyuan Athletic08/06/25Hubei Istar1 - 2Shandong Taishan B31/05/25Haimen Codion4 - 4Shandong Taishan B26/05/25Shandong Taishan B2 - 0Jiangxi Lushan16/05/25Shanxi Chongde Ronghai1 - 1Shandong Taishan B11/05/25Shandong Taishan B1 - 2Shanghai Port B07/05/25Hangzhou Linping Wuyue0 - 1Shandong Taishan B03/05/25Shandong Taishan B1 - 0Beijing IT27/04/25Changchun Xidu2 - 0Shandong Taishan B13/04/25Tai'an Tiankuang0 - 1Shandong Taishan B
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Wuxi Wugo 5-4-1
Đội hình chính
13 Y.ZhuG
27 W.HeD
26 J.GouD · C
5 J.LinD
4 J.LiangD
2 K.ShangD
60 J.LyuM
6 A.TursunjanM
10 T.LeM
14 S.HuM
16 C.XuF
Dự bị
36 C.Xu
49 C.Xu
9 C.Xu
24 C.Xu
3 C.Xu
8 C.Xu
15 C.Xu
45 C.Xu
1 C.Xu
29 C.Xu
7 C.Xu
23 C.Xu
Shandong Taishan B 4-4-2
Đội hình chính
51 Q.LiuG
56 X.JingD
44 S.ShiD · C
55 X.PengD
48 F.MengD
49 EzherM
67 T.LongM
65 J.YinM
57 H.WangM
52 J.LuF
62 Y.FuF
Dự bị
50 Y.Fu
72 Y.Fu
64 Y.Fu
9 Y.Fu
53 Y.Fu
46 Y.Fu
43 Y.Fu
58 Y.Fu
68 Y.Fu
66 Y.Fu
47 Y.Fu
54 Y.Fu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away2
Home1
Type21
#2
Away37
Home61
Type24
#3
Away3
Home3
Type3
#4
Away91
Home105
Type23
#5
Away4
Home5
Type2
#6
Away8
Home8
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away54
Home46
Type25
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
