Đội Hình Yanbian Longding vs Shenzhen Juniors - Chinese Football League 1 09/08/2026
Đội hình Yanbian Longding và Shenzhen Juniors cho trận Chinese Football League 1 ngày 09/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Yanbian Longding
0 - 1
Kết thúc09/08/2026 · 17:00Shenzhen Juniors
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ thi đấu17:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Yanbian Longding
01/08/26Yanbian Longding1 - 1Nanjing City26/07/26Yanbian Longding2 - 1Meizhou Hakka17/07/26Shijiazhuang Gongfu0 - 0Yanbian Longding11/07/26Yanbian Longding3 - 1Suzhou Dongwu04/07/26Yanbian Longding3 - 0Dingnan United27/06/26Foshan Nanshi0 - 2Yanbian Longding14/06/26Nantong Zhiyun2 - 0Yanbian Longding30/05/26Yanbian Longding2 - 2Changchun Yatai24/05/26Guangdong Guangzhou Power3 - 4Yanbian Longding16/05/26Shanghai Second1 - 0Yanbian Longding
Shenzhen Juniors
02/08/26Shenzhen Juniors1 - 0Wuxi Wugo25/07/26Shaanxi Union3 - 0Shenzhen Juniors17/07/26Suzhou Dongwu0 - 0Shenzhen Juniors12/07/26Shenzhen Juniors3 - 3Dingnan United04/07/26Shenzhen Juniors0 - 0Nantong Zhiyun27/06/26Dalian K'un City5 - 4Shenzhen Juniors19/06/26Shenzhen Juniors1 - 3Shenzhen Peng City14/06/26Shenzhen Juniors1 - 1Guangxi Hengchen29/05/26Guangdong Guangzhou Power0 - 0Shenzhen Juniors24/05/26Changchun Yatai0 - 4Shenzhen Juniors
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Yanbian Longding 4-4-2
Đội hình chính
21 J.KouG
33 Z.HuD
4 LawrenceD
15 J.XuD
19 D.DuanD
14 T.CuiM
17 S.PiaoD · C
5 J.DomingosM
20 T.JinD
23 Z.WangM
30 Z.HuangF
Dự bị
45 Z.Huang
43 Z.Huang
32 Z.Huang
29 Z.Huang
28 Z.Huang
16 Z.Huang
13 Z.Huang
11 Z.Huang
9 Z.Huang
7 Z.Huang
6 Z.Huang
2 Z.Huang
Shenzhen Juniors 3-4-3
Đội hình chính
23 Y.ChengG
13 Q.SunD
20 R.DugalićD · C
24 N.LeungD
28 X.LiuF
33 Y.ZhaoM
18 Y.ShiM
37 Y.ShangF
25 RodrigoF
38 J.NoubleF
32 G.ZhuD
Dự bị
17 G.Zhu
16 G.Zhu
14 G.Zhu
19 G.Zhu
22 G.Zhu
27 G.Zhu
29 G.Zhu
30 G.Zhu
31 G.Zhu
39 G.Zhu
41 G.Zhu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home3
Type21
#1
Away1
Home0
Type8
#2
Away1
Home6
Type2
#3
Away47
Home67
Type24
#4
Away4
Home7
Type22
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away2
Home3
Type3
#7
Away41
Home59
Type25
#8
Away72
Home86
Type23
#9
Away0
Home3
Type37
