Đội Hình Celtic FC vs LASK Linz - UEFA Champions League 20/08/2026
Đội hình Celtic FC và LASK Linz cho trận UEFA Champions League ngày 20/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Celtic FC
3 - 0
Đang diễn ra20/08/2026 · 02:00LASK Linz
Đang kiểm tra luồng trực tiếp...
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu20/08/2026
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiĐang diễn ra
Home scores3 / 2 / 0 / 0 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Celtic FC
15/08/26Dundee United0 - 4Celtic FC09/08/26Kilmarnock F.C.1 - 5Celtic FC04/08/26Celtic FC1 - 0Dundee F.C.25/07/26Celtic FC2 - 2AC Milan18/07/26Celtic FC1 - 1Middlesbrough14/07/26Sporting CP4 - 1Celtic FC08/07/26Shelbourne1 - 1Celtic FC23/05/26Celtic FC3 - 1Dunfermline Athletic16/05/26Celtic FC3 - 1Heart of Midlothian F.C.14/05/26Motherwell F.C.2 - 3Celtic FC
LASK Linz
15/08/26LASK Linz4 - 1SV Ried10/08/26Austria Vienna0 - 2LASK Linz01/08/26LASK Linz3 - 0Grazer AK25/07/26SC Kalsdorf0 - 7LASK Linz18/07/26LASK Linz2 - 0Fortuna Dusseldorf15/07/26LASK Linz1 - 2Fenerbahce09/07/26FC Ingolstadt2 - 0LASK Linz03/07/26Dynamo Kyiv2 - 0LASK Linz27/06/26FC HOGO Hertha Wels0 - 5LASK Linz24/06/26Bad Schallerbach0 - 6LASK Linz
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Celtic FC 4-3-3
Đội hình chính
1 V.SinisaloG
51 C.DonovanD
20 C.Carter-VickersD
6 A.TrustyD
63 K.TierneyD
8 B.NygrenM
42 C.McGregorM · C
22 Mika BaurM
11 C.DuranF
9 K.HoghF
13 H.YangF
Dự bị
19 H.Yang
31 H.Yang
49 H.Yang
23 H.Yang
41 H.Yang
24 H.Yang
14 H.Yang
47 H.Yang
56 H.Yang
5 H.Yang
17 H.Yang
10 H.Yang
LASK Linz 3-5-2
Đội hình chính
1 L.JungwirthG
4 X.MbuyambaD
43 AlemãoD
16 A.AndradeD
20 K.JorgensenM
9 K.DanekM
10 R.LjubicicM
30 S.HorvathM · C
2 G.BelloM
8 M.UsorF
7 S.AdeniranF
Dự bị
50 S.Adeniran
5 S.Adeniran
25 S.Adeniran
29 S.Adeniran
3 S.Adeniran
27 S.Adeniran
18 S.Adeniran
33 S.Adeniran
21 S.Adeniran
6 S.Adeniran
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home8
Type2
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away36
Home64
Type25
#3
Away84
Home132
Type23
#4
Away52
Home56
Type24
#5
Away7
Home5
Type22
#6
Away8
Home7
Type21
#7
Away1
Home0
Type3
#8
Away0
Home0
Type8
#9
Away5
Home5
Type37
