Đội Hình Chongqing Tonglianglong vs Henan FC - Chinese FA Cup 21/05/2025
Đội hình Chongqing Tonglianglong và Henan FC cho trận Chinese FA Cup ngày 21/05/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Chongqing Tonglianglong
1 - 2
Kết thúc21/05/2025 · 18:30Henan FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu21/05/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Chongqing Tonglianglong
17/05/25Chongqing Tonglianglong1 - 0Yanbian Longding10/05/25Guangdong Guangzhou Power1 - 5Chongqing Tonglianglong03/05/25Chongqing Tonglianglong2 - 1Dingnan United26/04/25Nanjing City0 - 1Chongqing Tonglianglong22/04/25Nantong Zhiyun2 - 4Chongqing Tonglianglong19/04/25Shaanxi Northwest Juniors0 - 1Chongqing Tonglianglong12/04/25Chongqing Tonglianglong2 - 1Shaanxi Union06/04/25Shenzhen Juniors0 - 3Chongqing Tonglianglong29/03/25Chongqing Tonglianglong2 - 1Liaoning Tieren15/03/25Chongqing Tonglianglong1 - 1Qingdao Red Lions
Henan FC
16/05/25Zhejiang Professional FC2 - 2Henan FC11/05/25Changchun Yatai0 - 1Henan FC05/05/25Henan FC3 - 4Tianjin Jinmen Tiger01/05/25Henan FC1 - 2Wuhan Three Towns25/04/25Beijing Guoan1 - 0Henan FC20/04/25Henan FC3 - 1Qingdao Hainiu16/04/25Dalian Yingbo1 - 0Henan FC05/04/25Shenzhen Peng City1 - 3Henan FC01/04/25Henan FC2 - 3Qingdao West Coast29/03/25Henan FC1 - 3Shanghai Shenhua
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Chongqing Tonglianglong 4-2-3-1
Đội hình chính
23 H.ZhangG
30 Y.BaiM
2 W.WangD
5 X.HuangD
3 Y.ZhangD
18 X.TianF
16 Z.ZhangM
17 Y.NgF
27 Y.WuM
7 Y.XiangF · C
40 CarrilloF
Dự bị
24 Carrillo
31 Carrillo
15 Carrillo
21 Carrillo
8 Carrillo
22 Carrillo
20 Carrillo
26 Carrillo
32 Carrillo
38 Carrillo
Henan FC 4-1-4-1
Đội hình chính
26 J.XuG
4 Y.ShinarD
36 I.MaidanaD
3 O.GerbigD
2 Y.LiuD
20 C.HeM
39 X.LiM
40 B.NazárioM
6 S.WangM · C
7 Y.ZhongF
9 F.CardosoF
Dự bị
16 F.Cardoso
18 F.Cardoso
29 F.Cardoso
30 F.Cardoso
33 F.Cardoso
21 F.Cardoso
27 F.Cardoso
5 F.Cardoso
14 F.Cardoso
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home9
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away3
Home2
Type3
#3
Away6
Home5
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away56
Home44
Type25
#6
Away3
Home7
Type2
#7
Away38
Home81
Type24
#8
Away79
Home93
Type23
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
GroupE
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
GroupF
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
