Đội Hình Chongqing Tonglianglong vs Shaanxi Union - Chinese Football League 1 12/04/2025
Đội hình Chongqing Tonglianglong và Shaanxi Union cho trận Chinese Football League 1 ngày 12/04/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Chongqing Tonglianglong
2 - 1
Kết thúc12/04/2025 · 18:30Shaanxi Union
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 5 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Chongqing Tonglianglong
06/04/25Shenzhen Juniors0 - 3Chongqing Tonglianglong29/03/25Chongqing Tonglianglong2 - 1Liaoning Tieren15/03/25Chongqing Tonglianglong1 - 1Qingdao Red Lions03/11/24Chongqing Tonglianglong1 - 1Guangxi Pingguo FC(2018-2025)26/10/24Wuxi Wugo0 - 1Chongqing Tonglianglong19/10/24Chongqing Tonglianglong1 - 1Ningbo Professional Football Club13/10/24Shijiazhuang Gongfu1 - 0Chongqing Tonglianglong06/10/24Chongqing Tonglianglong3 - 0Dalian Yingbo28/09/24Chongqing Tonglianglong1 - 0Nanjing City22/09/24Suzhou Dongwu1 - 0Chongqing Tonglianglong
Shaanxi Union
06/04/25Foshan Nanshi2 - 1Shaanxi Union30/03/25Shaanxi Union3 - 1Dingnan United16/03/25Suzhou Dongwu0 - 0Shaanxi Union08/03/25Shaanxi Union3 - 1Guangxi Hengchen05/03/25Guizhou Guiyang Athletic0 - 1Shaanxi Union02/03/25Shaanxi Union2 - 1Ningbo Professional Football Club20/10/24Guangdong Guangzhou Power0 - 0Shaanxi Union13/10/24Shaanxi Union2 - 0Guangxi Hengchen05/10/24Shanghai Port B1 - 2Shaanxi Union28/09/24Hunan Billows(2006-2025)1 - 0Shaanxi Union
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Chongqing Tonglianglong 4-2-3-1
Đội hình chính
31 Z.WuG
5 X.HuangD
4 R.SadauskasD
2 W.WangD
26 X.HeD
8 Z.JiM
38 Q.RuanM
24 M.LiuM
9 LeonardoM
27 Y.WuM
7 Y.XiangF · C
Dự bị
30 Y.Xiang
23 Y.Xiang
3 Y.Xiang
32 Y.Xiang
13 Y.Xiang
15 Y.Xiang
18 Y.Xiang
21 Y.Xiang
20 Y.Xiang
40 Y.Xiang
22 Y.Xiang
17 Y.Xiang
Shaanxi Union 4-1-4-1
Đội hình chính
28 Y.ZhouG · C
35 Y.ChenD
27 C.ReinerD
24 S.LiangD
29 H.MiD
8 Z.XieM
36 Y.YanM
21 S.WangM
10 R.AzrakM
38 M.HuM
13 O.DarfalouF
Dự bị
15 O.Darfalou
19 O.Darfalou
17 O.Darfalou
22 O.Darfalou
14 O.Darfalou
4 O.Darfalou
16 O.Darfalou
32 O.Darfalou
33 O.Darfalou
18 O.Darfalou
23 O.Darfalou
1 O.Darfalou
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home16
Type22
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away2
Home5
Type21
#3
Away4
Home2
Type3
#4
Away2
Home6
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away41
Home59
Type25
#7
Away55
Home80
Type23
#8
Away38
Home86
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
