Đội Hình CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia - Bulgarian First League 14/02/2026
Đội hình CSKA 1948 Sofia và CSKA Sofia cho trận Bulgarian First League ngày 14/02/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
CSKA 1948 Sofia
0 - 2
Kết thúc14/02/2026 · 19:45CSKA Sofia
Thông tin trận đấu
Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ thi đấu19:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
CSKA 1948 Sofia
10/02/26CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia06/02/26PFK Montana0 - 1CSKA 1948 Sofia01/02/26CSKA 1948 Sofia3 - 0Gangwon FC26/01/26CSKA 1948 Sofia2 - 1Slovan Bratislava22/01/26CSKA 1948 Sofia0 - 1Spartak Trnava19/01/26Jagiellonia Bialystok1 - 1CSKA 1948 Sofia15/01/26CSKA 1948 Sofia1 - 2LASK Linz11/01/26FC Rapid 19232 - 1CSKA 1948 Sofia10/01/26Goztepe2 - 1CSKA 1948 Sofia13/12/25Slavia Sofia2 - 2CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
10/02/26CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia06/02/26CSKA Sofia3 - 1Arda31/01/26CSKA Sofia3 - 1FC Dunav Ruse23/01/26CSKA Sofia5 - 2Gangwon FC21/01/26CSKA Sofia0 - 0LNZ Cherkasy17/01/26CSKA Sofia1 - 2FK Mladá Boleslav14/01/26Korona Kielce2 - 0CSKA Sofia13/12/25CSKA Sofia2 - 1Lokomotiv Sofia06/12/25Cherno More Varna2 - 0CSKA Sofia03/12/25CSKA Sofia2 - 1Lokomotiv Plovdiv
Lịch sử đối đầu
10/02/26CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia25/08/25CSKA Sofia0 - 1CSKA 1948 Sofia07/12/24CSKA Sofia2 - 2CSKA 1948 Sofia07/11/24CSKA 1948 Sofia1 - 3CSKA Sofia01/06/24CSKA Sofia0 - 2CSKA 1948 Sofia09/03/24CSKA 1948 Sofia1 - 2CSKA Sofia18/09/23CSKA Sofia2 - 0CSKA 1948 Sofia03/06/23CSKA Sofia1 - 1CSKA 1948 Sofia12/03/23CSKA 1948 Sofia0 - 1CSKA Sofia30/08/22CSKA Sofia2 - 1CSKA 1948 Sofia
Đội hình
CSKA 1948 Sofia 4-2-3-1
Đội hình chính
1 P.MarinovG
2 D.MedinaD · C
4 A.HoffmannD
21 L.DvaliD
22 O.GaševićF
23 F.KrebsM
8 Y.MagninM
11 G.RusevF
10 B.TsonevM
77 E.FrancoF
93 mamadou dialloF
Dự bị
88 mamadou diallo
20 mamadou diallo
13 mamadou diallo
17 mamadou diallo
9 mamadou diallo
67 mamadou diallo
3 mamadou diallo
19 mamadou diallo
CSKA Sofia 4-1-4-1
Đội hình chính
21 F.LapoukhovG
19 I.TuritsovD
5 L.DellovaD
14 T.vanovD
17 Á.MartinoD
6 B.JordãoM · C
11 M.BrahimiF
99 J.Eto'oM
94 I.SoletBomawokoM
38 L·PereiraF
28 I.PittasF
Dự bị
77 I.Pittas
10 I.Pittas
25 I.Pittas
9 I.Pittas
73 I.Pittas
4 I.Pittas
30 I.Pittas
3 I.Pittas
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away107
Home114
Type23
#1
Away3
Home0
Type2
#2
Away4
Home1
Type22
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away56
Home44
Type25
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away3
Home4
Type21
#7
Away60
Home47
Type24
#8
Away5
Home3
Type3
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
