Đội Hình Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B - Chinese Football League 2 27/07/2026
Đội hình Guangdong Mingtu và Chengdu Rongcheng B cho trận Chinese Football League 2 ngày 27/07/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Guangdong Mingtu
2 - 0
Kết thúc27/07/2026 · 18:30Chengdu Rongcheng B
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu27/07/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Guangdong Mingtu
19/07/26Jiangxi Lushan0 - 0Guangdong Mingtu11/07/26Guangdong Mingtu2 - 2Shenzhen 202804/07/26Guangzhou Dandelion Alpha1 - 2Guangdong Mingtu27/06/26Guangdong Mingtu1 - 2Xiamen Feilu23/06/26Guangdong Mingtu0 - 0Guizhou Guiyang Athletic19/06/26Ganzhou Ruishi0 - 2Guangdong Mingtu13/06/26Guangdong Mingtu1 - 1Hangzhou Linping Wuyue27/05/26Wuhan Three Towns B0 - 1Guangdong Mingtu22/05/26Wenzhou Professional Football Club1 - 1Guangdong Mingtu10/05/26Guangdong Mingtu1 - 2Hubei Istar
Chengdu Rongcheng B
19/07/26Hangzhou Linping Wuyue0 - 0Chengdu Rongcheng B11/07/26Ganzhou Ruishi1 - 1Chengdu Rongcheng B04/07/26Chengdu Rongcheng B0 - 1Wuhan Three Towns B28/06/26Shenzhen 20281 - 0Chengdu Rongcheng B24/06/26Chengdu Rongcheng B0 - 0Guangzhou Dandelion Alpha20/06/26Chengdu Rongcheng B1 - 2Wenzhou Professional Football Club13/06/26Jiangxi Lushan1 - 0Chengdu Rongcheng B26/05/26Chengdu Rongcheng B1 - 2Guizhou Guiyang Athletic22/05/26Hubei Istar3 - 0Chengdu Rongcheng B10/05/26Xiamen Feilu2 - 0Chengdu Rongcheng B
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Guangdong Mingtu 4-2-3-1
Đội hình chính
14 C.LiG
22 H.FangD
5 Y.JiangD
36 Z.TanD
52 W.ZhongD
6 G.HuangM · C
16 M.CaiM
17 T.WangM
7 Z.GuM
43 X.ZhuM
42 J.HeF
Dự bị
50 J.He
40 J.He
10 J.He
23 J.He
19 J.He
28 J.He
12 J.He
33 J.He
41 J.He
8 J.He
9 J.He
39 J.He
Chengdu Rongcheng B 4-4-2
Đội hình chính
55 H.PengG
59 Z.WangD
42 J.XiongD
17 W.DaiD · C
27 Y.WangD
31 W.QinM
41 J.HuangM
45 E.QeyserM
48 M.LiM
7 Z.ZhangF
29 Z.YaoF
Dự bị
23 Z.Yao
43 Z.Yao
16 Z.Yao
34 Z.Yao
6 Z.Yao
46 Z.Yao
60 Z.Yao
52 Z.Yao
44 Z.Yao
38 Z.Yao
21 Z.Yao
11 Z.Yao
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away45
Home29
Type24
#1
Away0
Home4
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away58
Home42
Type25
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away3
Home4
Type22
#6
Away3
Home3
Type2
#7
Away79
Home50
Type23
#8
Away1
Home3
Type3
#9
Away2
Home3
Type37
