Đội Hình Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028 - Chinese Football League 2 11/07/2026
Đội hình Guangdong Mingtu và Shenzhen 2028 cho trận Chinese Football League 2 ngày 11/07/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Guangdong Mingtu
2 - 2
Kết thúc11/07/2026 · 18:30Shenzhen 2028
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu11/07/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Guangdong Mingtu
04/07/26Guangzhou Dandelion Alpha1 - 2Guangdong Mingtu27/06/26Guangdong Mingtu1 - 2Xiamen Feilu23/06/26Guangdong Mingtu0 - 0Guizhou Guiyang Athletic19/06/26Ganzhou Ruishi0 - 2Guangdong Mingtu13/06/26Guangdong Mingtu1 - 1Hangzhou Linping Wuyue27/05/26Wuhan Three Towns B0 - 1Guangdong Mingtu22/05/26Wenzhou Professional Football Club1 - 1Guangdong Mingtu10/05/26Guangdong Mingtu1 - 2Hubei Istar04/05/26Chengdu Rongcheng B1 - 1Guangdong Mingtu30/04/26Guangdong Mingtu0 - 0Jiangxi Lushan
Shenzhen 2028
05/07/26Xiamen Feilu0 - 0Shenzhen 202828/06/26Shenzhen 20281 - 0Chengdu Rongcheng B24/06/26Shenzhen 20283 - 1Hangzhou Linping Wuyue20/06/26Wuhan Three Towns B1 - 1Shenzhen 202814/06/26Hubei Istar1 - 2Shenzhen 202826/05/26Shenzhen 20284 - 0Wenzhou Professional Football Club22/05/26Ganzhou Ruishi3 - 0Shenzhen 202815/05/26Shenzhen 20280 - 2Shaanxi Union09/05/26Shenzhen 20282 - 1Guizhou Guiyang Athletic05/05/26Shenzhen 20280 - 2Jiangxi Lushan
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Guangdong Mingtu 4-2-3-1
Đội hình chính
14 C.LiG
22 H.FangD
41 T.LiD
36 Z.TanD
52 W.ZhongD
16 M.CaiM · C
5 Y.JiangM
17 T.WangM
10 Y.WenM
11 H.XinM
42 J.HeF
Dự bị
12 J.He
39 J.He
33 J.He
50 J.He
19 J.He
28 J.He
43 J.He
8 J.He
9 J.He
6 J.He
7 J.He
2 J.He
Shenzhen 2028 4-3-2-1
Đội hình chính
43 J.YuanG
8 W.ChenM
6 C.LuanM · C
4 M.LiD
5 J.HaiD
49 W.JiangM
47 Z.HuangM
45 Z.YuanD
57 Z.WangF
55 K.HuangD
11 C.LuF
Dự bị
10 C.Lu
29 C.Lu
1 C.Lu
30 C.Lu
20 C.Lu
12 C.Lu
27 C.Lu
9 C.Lu
24 C.Lu
17 C.Lu
28 C.Lu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away7
Home6
Type2
#1
Away0
Home1
Type8
#2
Away48
Home52
Type25
#3
Away104
Home94
Type23
#4
Away69
Home69
Type24
#5
Away5
Home11
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away5
Home6
Type21
#8
Away1
Home3
Type3
#9
Away5
Home4
Type37
