Đội Hình Jiangxi Lushan vs Ganzhou Ruishi - Chinese Football League 2 24/06/2026
Đội hình Jiangxi Lushan và Ganzhou Ruishi cho trận Chinese Football League 2 ngày 24/06/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Jiangxi Lushan
0 - 1
Kết thúc24/06/2026 · 18:30Ganzhou Ruishi
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu24/06/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Jiangxi Lushan
19/06/26Jiangxi Lushan0 - 2Henan FC13/06/26Jiangxi Lushan1 - 0Chengdu Rongcheng B27/05/26Xiamen Feilu2 - 0Jiangxi Lushan23/05/26Jiangxi Lushan2 - 1Wuhan Three Towns B17/05/26Jiangxi Lushan2 - 0Dalian K'un City09/05/26Jiangxi Lushan3 - 1Wenzhou Professional Football Club05/05/26Shenzhen 20280 - 2Jiangxi Lushan30/04/26Guangdong Mingtu0 - 0Jiangxi Lushan25/04/26Jiangxi Lushan0 - 1Hubei Istar19/04/26Fujian Quanzhou Qinggong0 - 7Jiangxi Lushan
Ganzhou Ruishi
19/06/26Ganzhou Ruishi0 - 2Guangdong Mingtu14/06/26Ganzhou Ruishi1 - 0Wuhan Three Towns B27/05/26Guangzhou Dandelion Alpha2 - 0Ganzhou Ruishi22/05/26Ganzhou Ruishi3 - 0Shenzhen 202809/05/26Hangzhou Linping Wuyue0 - 1Ganzhou Ruishi05/05/26Ganzhou Ruishi0 - 1Guizhou Guiyang Athletic29/04/26Ganzhou Ruishi2 - 1Xiamen Feilu24/04/26Chengdu Rongcheng B0 - 0Ganzhou Ruishi18/04/26Yulin Mobei Miners2 - 0Ganzhou Ruishi14/04/26Hubei Istar2 - 1Ganzhou Ruishi
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Jiangxi Lushan 4-4-2
Đội hình chính
12 C.LiG
33 S.GuoD
18 P.YangD
5 S.JiweiD
22 J.LiD
27 Y.ZhangM · C
16 Y.ChenM
30 J.HuangM
14 J.ZhouM
10 S.AbdusalamF
7 Y.SunF
Dự bị
11 Y.Sun
8 Y.Sun
2 Y.Sun
19 Y.Sun
24 Y.Sun
28 Y.Sun
1 Y.Sun
6 Y.Sun
26 Y.Sun
3 Y.Sun
4 Y.Sun
Ganzhou Ruishi 5-3-2
Đội hình chính
1 B.XiaoG
28 S.ShaoD
3 D.WangD
26 B.LiD
4 M.ZhuD
19 JinJianD
6 R.GongM
41 A.LuoM
11 H.YuM
9 Y.ZhaoF
22 Q.AbdukerimF
Dự bị
20 Q.Abdukerim
15 Q.Abdukerim
58 Q.Abdukerim
8 Q.Abdukerim
14 Q.Abdukerim
21 Q.Abdukerim
18 Q.Abdukerim
29 Q.Abdukerim
10 Q.Abdukerim
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home4
Type2
#1
Away35
Home65
Type25
#2
Away1
Home1
Type3
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away1
Home1
Type21
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away6
Home5
Type22
#7
Away77
Home128
Type23
#8
Away16
Home60
Type24
#9
Away0
Home3
Type37
