Đội Hình Jiangxi Lushan vs Qingdao Red Lions - Chinese FA Cup 19/04/2025
Đội hình Jiangxi Lushan và Qingdao Red Lions cho trận Chinese FA Cup ngày 19/04/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Jiangxi Lushan
0 - 1
Kết thúc19/04/2025 · 14:30Qingdao Red Lions
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ thi đấu14:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 4 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Jiangxi Lushan
13/04/25Jiangxi Lushan1 - 1Beijing IT09/04/25Changchun Xidu0 - 1Jiangxi Lushan05/04/25Jiangxi Lushan1 - 0Shanghai Port B30/03/25Hangzhou Linping Wuyue1 - 1Jiangxi Lushan22/03/25Jiangxi Lushan1 - 1Shanxi Chongde Ronghai16/03/25Xiamen Chengyi0 - 3Jiangxi Lushan03/11/24Jiangxi Lushan2 - 0Wuxi Wugo26/10/24Suzhou Dongwu4 - 1Jiangxi Lushan19/10/24Jiangxi Lushan0 - 1Foshan Nanshi12/10/24Guangzhou FC(1993-2025)0 - 0Jiangxi Lushan
Qingdao Red Lions
12/04/25Dingnan United1 - 0Qingdao Red Lions05/04/25Qingdao Red Lions0 - 0Dalian K'un City29/03/25Qingdao Red Lions1 - 1Yanbian Longding15/03/25Chongqing Tonglianglong1 - 1Qingdao Red Lions03/11/24Dingnan United2 - 1Qingdao Red Lions26/10/24Qingdao Red Lions2 - 1Nanjing City19/10/24Yanbian Longding0 - 0Qingdao Red Lions12/10/24Qingdao Red Lions0 - 1Liaoning Tieren05/10/24Suzhou Dongwu2 - 1Qingdao Red Lions27/09/24Qingdao Red Lions1 - 1Guangzhou FC(1993-2025)
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Jiangxi Lushan 5-4-1
Đội hình chính
12 C.LiG
19 A.LuoD
5 S.JiweiD
4 M.ZhuD
13 Y.ZhangM · C
6 Y.XuD
44 Q.AbdukerimF
10 S.AbdusalamF
15 L.XuM
60 W.QurbanF
7 Y.SunM
Dự bị
45 Y.Sun
26 Y.Sun
18 Y.Sun
23 Y.Sun
16 Y.Sun
36 Y.Sun
14 Y.Sun
22 Y.Sun
27 Y.Sun
29 Y.Sun
56 Y.Sun
47 Y.Sun
Qingdao Red Lions 4-3-3
Đội hình chính
1 Q.ZhuG
15 Y.HaoD
4 C.ZhaoD
16 Y.ZhangD
31 X.CaoD
22 B.IskandarF
8 X.JiaM · C
6 H.ZhengD
36 K.LyuM
24 R.SongF
40 Z.PiM
Dự bị
27 Z.Pi
19 Z.Pi
21 Z.Pi
23 Z.Pi
44 Z.Pi
11 Z.Pi
33 Z.Pi
5 Z.Pi
13 Z.Pi
43 Z.Pi
30 Z.Pi
29 Z.Pi
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away1
Home4
Type3
#2
Away2
Home1
Type21
#3
Away1
Home5
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away78
Home80
Type23
#6
Away56
Home44
Type25
#7
Away5
Home9
Type22
#8
Away37
Home65
Type24
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
GroupE
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
GroupF
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
