Đội Hình Qingdao Red Lions vs Chongqing Tonglianglong - Chinese Football League 1 12/07/2025
Đội hình Qingdao Red Lions và Chongqing Tonglianglong cho trận Chinese Football League 1 ngày 12/07/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Qingdao Red Lions
3 - 4
Kết thúc12/07/2025 · 18:30Chongqing Tonglianglong
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu12/07/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 2 / 0 / 0 / 0
Away scores4 / 2 / 0 / 3 / 10 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Qingdao Red Lions
05/07/25Qingdao Red Lions0 - 2Shenzhen Juniors29/06/25Guangdong Guangzhou Power0 - 0Qingdao Red Lions22/06/25Nanjing City2 - 0Qingdao Red Lions15/06/25Qingdao Red Lions1 - 1Shaanxi Union31/05/25Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 0Qingdao Red Lions26/05/25Qingdao Red Lions0 - 1Nantong Zhiyun21/05/25Qingdao Red Lions0 - 5Shandong Taishan17/05/25Shijiazhuang Gongfu0 - 2Qingdao Red Lions11/05/25Qingdao Red Lions0 - 1Suzhou Dongwu04/05/25Foshan Nanshi1 - 1Qingdao Red Lions
Chongqing Tonglianglong
06/07/25Chongqing Tonglianglong4 - 0Ningbo Professional Football Club28/06/25Suzhou Dongwu1 - 3Chongqing Tonglianglong21/06/25Shijiazhuang Gongfu3 - 1Chongqing Tonglianglong14/06/25Chongqing Tonglianglong1 - 1Dalian K'un City31/05/25Foshan Nanshi1 - 1Chongqing Tonglianglong25/05/25Chongqing Tonglianglong0 - 0Guangxi Pingguo FC(2018-2025)21/05/25Chongqing Tonglianglong1 - 2Henan FC17/05/25Chongqing Tonglianglong1 - 0Yanbian Longding10/05/25Guangdong Guangzhou Power1 - 5Chongqing Tonglianglong03/05/25Chongqing Tonglianglong2 - 1Dingnan United
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Qingdao Red Lions 5-4-1
Đội hình chính
18 Y.LiG
2 B.SongD
20 A.NieD · C
16 Y.ZhangD
4 C.ZhaoD
23 L.ZhangD
10 L.AlvesM
7 J.NobregaM
30 J.ZhouM
37 H.ChenM
11 X.SunF
Dự bị
15 X.Sun
22 X.Sun
8 X.Sun
5 X.Sun
29 X.Sun
36 X.Sun
40 X.Sun
24 X.Sun
13 X.Sun
21 X.Sun
6 X.Sun
1 X.Sun
Chongqing Tonglianglong 3-5-2
Đội hình chính
1 H.YaoG
38 Q.RuanD
4 R.SadauskasD
2 W.WangD
18 X.TianM
16 Z.ZhangM
14 X.HuangM
8 Z.JiM
26 X.HeM
9 LeonardoF
7 Y.XiangF · C
Dự bị
21 Y.Xiang
20 Y.Xiang
22 Y.Xiang
5 Y.Xiang
15 Y.Xiang
27 Y.Xiang
31 Y.Xiang
32 Y.Xiang
30 Y.Xiang
40 Y.Xiang
33 Y.Xiang
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away50
Home50
Type25
#2
Away98
Home95
Type23
#3
Away78
Home42
Type24
#4
Away3
Home2
Type3
#5
Away10
Home3
Type22
#6
Away10
Home0
Type2
#7
Away1
Home1
Type8
#8
Away10
Home3
Type21
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
