Đội Hình Sturm Graz vs Fenerbahce - UEFA Champions League 12/08/2026
Đội hình Sturm Graz và Fenerbahce cho trận UEFA Champions League ngày 12/08/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Sturm Graz
0 - 1
Kết thúc12/08/2026 · 01:30Fenerbahce
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu12/08/2026
Giờ thi đấu01:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Sturm Graz
09/08/26TSV Hartberg0 - 2Sturm Graz06/08/26Fenerbahce2 - 0Sturm Graz01/08/26WSG Tirol1 - 1Sturm Graz29/07/26Heart of Midlothian F.C.0 - 2Sturm Graz25/07/26SV Seekirchen0 - 3Sturm Graz22/07/26Sturm Graz4 - 0Heart of Midlothian F.C.15/07/26Sturm Graz1 - 0Pogon Szczecin11/07/26Sturm Graz5 - 1Sanfrecce Hiroshima08/07/26Sturm Graz4 - 1SC Kalsdorf03/07/26Sturm Graz2 - 2FK Kosice
Fenerbahce
06/08/26Fenerbahce2 - 0Sturm Graz30/07/26Gornik Zabrze1 - 1Fenerbahce22/07/26Fenerbahce1 - 0Gornik Zabrze15/07/26LASK Linz1 - 2Fenerbahce12/07/26Fenerbahce4 - 0Pogon Szczecin09/07/26Admira Wacker0 - 5Fenerbahce18/05/26Fenerbahce3 - 3Eyupspor10/05/26Konyaspor0 - 3Fenerbahce03/05/26Fenerbahce3 - 1Başakşehir Futbol Kulübü27/04/26Galatasaray3 - 0Fenerbahce
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Sturm Graz 4-4-2
Đội hình chính
53 D.KhudyakovG
23 A.MalićD
2 J.MitchellD
21 P.PetrovićD
18 E.SogloD
19 S.SeidlM
4 J.G.StankovićM · C
39 L.WeinhandlM
43 J.HödlM
11 A.KayomboF
20 S.JattaF
Dự bị
41 S.Jatta
15 S.Jatta
5 S.Jatta
44 S.Jatta
17 S.Jatta
80 S.Jatta
30 S.Jatta
22 S.Jatta
28 S.Jatta
40 S.Jatta
27 S.Jatta
26 S.Jatta
Fenerbahce 4-2-3-1
Đội hình chính
34 M.GünokG
27 N.SemedoD
37 M.ŠkriniarD · C
15 N.AkéD
3 A.BrownD
6 M.GuendouziM
91 N.KantéM
11 M.GreenwoodM
10 M.AsensioM
9 K.AkturkogluM
94 A.TaliscaF
Dự bị
26 A.Talisca
18 A.Talisca
13 A.Talisca
70 A.Talisca
14 A.Talisca
7 A.Talisca
17 A.Talisca
19 A.Talisca
75 A.Talisca
4 A.Talisca
5 A.Talisca
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away6
Home7
Type2
#1
Away6
Home2
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away3
Home1
Type3
#4
Away26
Home69
Type24
#5
Away3
Home8
Type22
#6
Away38
Home62
Type25
#7
Away83
Home129
Type23
#8
Away1
Home0
Type8
#9
Away2
Home9
Type37
