Đội Hình Ganzhou Ruishi vs Hubei Istar - Chinese Football League 2 04/07/2026
Đội hình Ganzhou Ruishi và Hubei Istar cho trận Chinese Football League 2 ngày 04/07/2026 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Ganzhou Ruishi
4 - 4
Kết thúc04/07/2026 · 18:30Hubei Istar
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu04/07/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 0 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Away scores4 / 2 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Ganzhou Ruishi
28/06/26Wenzhou Professional Football Club0 - 1Ganzhou Ruishi24/06/26Jiangxi Lushan0 - 1Ganzhou Ruishi19/06/26Ganzhou Ruishi0 - 2Guangdong Mingtu14/06/26Ganzhou Ruishi1 - 0Wuhan Three Towns B27/05/26Guangzhou Dandelion Alpha2 - 0Ganzhou Ruishi22/05/26Ganzhou Ruishi3 - 0Shenzhen 202809/05/26Hangzhou Linping Wuyue0 - 1Ganzhou Ruishi05/05/26Ganzhou Ruishi0 - 1Guizhou Guiyang Athletic29/04/26Ganzhou Ruishi2 - 1Xiamen Feilu24/04/26Chengdu Rongcheng B0 - 0Ganzhou Ruishi
Hubei Istar
27/06/26Hubei Istar2 - 0Guizhou Guiyang Athletic23/06/26Xiamen Feilu0 - 0Hubei Istar19/06/26Guangzhou Dandelion Alpha2 - 3Hubei Istar14/06/26Hubei Istar1 - 2Shenzhen 202826/05/26Hangzhou Linping Wuyue1 - 0Hubei Istar22/05/26Hubei Istar3 - 0Chengdu Rongcheng B17/05/26Hubei Istar0 - 4Guangxi Hengchen10/05/26Guangdong Mingtu1 - 2Hubei Istar04/05/26Wuhan Three Towns B0 - 0Hubei Istar29/04/26Hubei Istar1 - 1Wenzhou Professional Football Club
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Ganzhou Ruishi 5-4-1
Đội hình chính
1 B.XiaoG
28 S.ShaoD
21 Y.LyuD
58 K.YuD
19 JinJianD
26 B.LiD · C
41 A.LuoM
11 H.YuM
6 R.GongM
22 Q.AbdukerimM
9 Y.ZhaoF
Dự bị
29 Y.Zhao
7 Y.Zhao
16 Y.Zhao
42 Y.Zhao
2 Y.Zhao
24 Y.Zhao
15 Y.Zhao
33 Y.Zhao
8 Y.Zhao
5 Y.Zhao
14 Y.Zhao
18 Y.Zhao
Hubei Istar 5-4-1
Đội hình chính
16 D.WeiG
3 X.TangD · C
4 T.SunD
20 A.NieD
27 Y.ZhangD
55 M.LiuD
14 C.ZhangM
30 Y.LiM
33 H.ShenM
7 Y.GuoM
21 L.BiaoF
Dự bị
41 L.Biao
36 L.Biao
6 L.Biao
59 L.Biao
12 L.Biao
1 L.Biao
15 L.Biao
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home2
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away104
Home112
Type23
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away2
Home4
Type22
#5
Away47
Home53
Type25
#6
Away0
Home0
Type3
#7
Away40
Home58
Type24
#8
Away6
Home5
Type21
#9
Away1
Home2
Type37
