Đội Hình Guangxi Hengchen vs Shandong Taishan B - Chinese Football League 2 30/08/2025
Đội hình Guangxi Hengchen và Shandong Taishan B cho trận Chinese Football League 2 ngày 30/08/2025 được hiển thị cùng thông tin thời gian và trạng thái trận.
Guangxi Hengchen
1 - 0
Kết thúc30/08/2025 · 18:30Shandong Taishan B
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu30/08/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Guangxi Hengchen
24/08/25Haimen Codion3 - 4Guangxi Hengchen03/08/25Kunming City Star0 - 3Guangxi Hengchen27/07/25Guangxi Hengchen1 - 0Guangzhou Dandelion Alpha19/07/25Wenzhou Professional Football Club0 - 1Guangxi Hengchen12/07/25Guangxi Hengchen2 - 0Ganzhou Ruishi05/07/25Guangxi Hengchen1 - 0Guangdong Mingtu01/07/25Guangxi Lanhang0 - 5Guangxi Hengchen27/06/25Guangxi Hengchen2 - 2Shenzhen 202821/06/25Qingdao Hainiu2 - 1Guangxi Hengchen18/06/25Chengdu Rongcheng B1 - 3Guangxi Hengchen
Shandong Taishan B
23/08/25Shandong Taishan B1 - 1Chengdu Rongcheng B02/08/25Jiangxi Lushan1 - 3Shandong Taishan B26/07/25Shandong Taishan B1 - 1Shanxi Chongde Ronghai19/07/25Shanghai Port B2 - 0Shandong Taishan B12/07/25Shandong Taishan B3 - 0Hangzhou Linping Wuyue06/07/25Beijing IT1 - 1Shandong Taishan B02/07/25Shandong Taishan B4 - 1Changchun Xidu28/06/25Shandong Taishan B4 - 1Tai'an Tiankuang22/06/25Wuxi Wugo0 - 0Shandong Taishan B15/06/25Shandong Taishan B2 - 2Lanzhou Longyuan Athletic
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Guangxi Hengchen 4-2-3-1
Đội hình chính
22 B.ShenG
32 S.LiD
5 H.LuanD
27 Z.ZhangD
3 X.YuanD
28 H.WangM
8 H.WangM · C
25 K.RenM
56 X.JiM
17 H.ZhangM
11 E.FeiF
Dự bị
19 E.Fei
29 E.Fei
21 E.Fei
16 E.Fei
42 E.Fei
58 E.Fei
23 E.Fei
4 E.Fei
47 E.Fei
24 E.Fei
45 E.Fei
52 E.Fei
Shandong Taishan B 3-4-3
Đội hình chính
50 Z.FuG
53 T.WangD · C
69 R.YueD
61 Q.QiD
66 B.HeM
68 R.GongM
67 T.LongM
48 F.MengM
49 EzherF
52 J.LuF
46 R.TangF
Dự bị
1 R.Tang
62 R.Tang
71 R.Tang
58 R.Tang
43 R.Tang
42 R.Tang
9 R.Tang
72 R.Tang
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home5
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away4
Home5
Type21
#3
Away3
Home0
Type3
#4
Away22
Home24
Type24
#5
Away7
Home3
Type22
#6
Away49
Home51
Type25
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away35
Home44
Type23
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
